式

Từ vựng chứa chữ 式

  • 押しボタン式おしボタンしきÁP ... THỨC

    kiểu có nút nhấn

  • 入学式にゅうがくしきNHẬP HỌC THỨC

    lễ khai giảng, lễ nhập trường

  • 数式すうしきSỐ THỨC

    công thức số

  • 書式しょしきTHƯ THỨC

    định dạng, mẫu

  • 日本式にほんしきNHẬT BẢN THỨC

    kiểu Nhật

  • 正式(な)せいしき(な)CHÁNH THỨC

    chính thức

  • 電動式でんどうしきĐIỆN ĐỘNG THỨC

    kiểu điện động, chạy bằng điện

Chữ Hán cùng bài