信

Từ vựng chứa chữ 信

  • 送信そうしんTỐNG TÍN

    gửi (email...)

  • 信じるしんじるTÍN

    tin vào (tin)

  • 自信じしんTỰ TÍN

    tự tin

  • 信用しんようTÍN DỤNG

    tin tưởng, tín nhiệm

  • 通信つうしんTHÔNG TÍN

    truyền thông, thông tin

Chữ Hán cùng bài