信
Chữ Hán 信 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TÍN
- Âm On:
- シン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 信
- 送信そうしんTỐNG TÍN
gửi (email...)
- 信じるしんじるTÍN
tin vào (tin)
- 自信じしんTỰ TÍN
tự tin
- 信用しんようTÍN DỤNG
tin tưởng, tín nhiệm
- 通信つうしんTHÔNG TÍN
truyền thông, thông tin
gửi (email...)
tin vào (tin)
tự tin
tin tưởng, tín nhiệm
truyền thông, thông tin