号

Từ vựng chứa chữ 号

  • 番号ばんごうPHIÊN HIỆU

    số, mã số

  • 102号室102ごうしつ102 HIỆU THẤT

    phòng số 102

  • 信号しんごうTÍN HIỆU

    đèn tín hiệu

  • ~号車~ごうしゃHIỆU XA

    toa (tàu) số...

  • 符号ふごうPHÙ HIỆU

    ký hiệu, phù hiệu

  • 〜号車〜ごうしゃHIỆU XA

    toa số...

Chữ Hán cùng bài