代

Chữ Hán 代 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
ĐẠI
Âm On:
ダイ
Âm Kun:
か(-わる)

Từ vựng chứa chữ 代

  • 時代じだいTHỜI ĐẠI

    thời đại

  • バス代バスだいバス ĐẠI

    tiền xe buýt

  • 代わりにかわりにĐẠI

    thay cho

Chữ Hán cùng bài