全
Chữ Hán 全 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TOÀN
- Âm On:
- ゼン
- Âm Kun:
- まったく、すべて
Từ vựng chứa chữ 全
- 全部ぜんぶTOÀN BỘ
toàn bộ
- 安全なあんぜんなAN TOÀN
an toàn
- 全然〜ないぜんぜん〜ないTOÀN NHIÊN
hoàn toàn không~
- 全席ぜんせきTOÀN TỊCH
tất cả chỗ ngồi
- 安全(な)あんぜん(な)AN TOÀN
an toàn
- 全国ぜんこくTOÀN QUỐC
toàn quốc
- 完全(な)かんぜん(な)HOÀN TOÀN
hoàn toàn
- 全くまったくTOÀN
hoàn toàn, thực sự
- 全てすべてTOÀN
tất cả
- 全〜ぜん〜TOÀN
toàn ~