度
Chữ Hán 度 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- ĐỘ
- Âm On:
- ド、タク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 度
- 一度いちどNHẤT ĐỘ
một lần
- 今度こんどKIM ĐỘ
lần này, lần tới
- 支度するしたくするCHI ĐỘ
chuẩn bị
- 支度したくCHI ĐỘ
chuẩn bị, sửa soạn
- 身支度みじたくTHÂN CHI ĐỘ
trang điểm, sửa soạn quần áo
- 旅支度たびじたくLỮ CHI ĐỘ
chuẩn bị hành lý du lịch