度

Từ vựng chứa chữ 度

  • 一度いちどNHẤT ĐỘ

    một lần

  • 今度こんどKIM ĐỘ

    lần này, lần tới

  • 支度するしたくするCHI ĐỘ

    chuẩn bị

  • 支度したくCHI ĐỘ

    chuẩn bị, sửa soạn

  • 身支度みじたくTHÂN CHI ĐỘ

    trang điểm, sửa soạn quần áo

  • 旅支度たびじたくLỮ CHI ĐỘ

    chuẩn bị hành lý du lịch

Chữ Hán cùng bài