湯

Từ vựng chứa chữ 湯

  • (お)湯(お)ゆTHANG

    nước sôi, nước nóng

  • 熱湯ねっとうNHIỆT THANG

    nước sôi

  • 湯飲みゆのみTHANG ẨM

    chén uống trà

  • 湯ゆTHANG

    nước nóng

  • 湯気ゆげTHANG KHÍ

    hơi nước

Chữ Hán cùng bài