湯
Chữ Hán 湯 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THANG
- Âm On:
- トウ
- Âm Kun:
- ゆ
Từ vựng chứa chữ 湯
- (お)湯(お)ゆTHANG
nước sôi, nước nóng
- 熱湯ねっとうNHIỆT THANG
nước sôi
- 湯飲みゆのみTHANG ẨM
chén uống trà
- 湯ゆTHANG
nước nóng
- 湯気ゆげTHANG KHÍ
hơi nước
nước sôi, nước nóng
nước sôi
chén uống trà
nước nóng
hơi nước