機
Chữ Hán 機 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CƠ
- Âm On:
- キ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 機
- 飛行機ひこうきPHI HÀNH CƠ
máy bay
- 機会きかいCƠ HỘI
cơ hội, thời cơ
- 機械きかいCƠ GIỚI
máy móc, cơ khí
- 交通機関こうつうきかんGIAO THÔNG CƠ QUAN
phương tiện giao thông
- 自動券売機じどうけんばいきTỰ ĐỘNG KHOÁN MẠI CƠ
máy bán vé tự động
- 危機ききNGUY CƠ
khủng hoảng, nguy cơ
- 洗濯機せんたくきTẨY TRẠC CƠ
máy giặt
- 掃除機そうじきTẢO TRỪ CƠ
máy hút bụi
- 扇風機せんぷうきPHIẾN PHONG CƠ
quạt máy
- 計算機けいさんきKẾ TOÁN CƠ
máy tính (cầm tay)