機

Từ vựng chứa chữ 機

  • 飛行機ひこうきPHI HÀNH CƠ

    máy bay

  • 機会きかいCƠ HỘI

    cơ hội, thời cơ

  • 機械きかいCƠ GIỚI

    máy móc, cơ khí

  • 交通機関こうつうきかんGIAO THÔNG CƠ QUAN

    phương tiện giao thông

  • 自動券売機じどうけんばいきTỰ ĐỘNG KHOÁN MẠI CƠ

    máy bán vé tự động

  • 危機ききNGUY CƠ

    khủng hoảng, nguy cơ

  • 洗濯機せんたくきTẨY TRẠC CƠ

    máy giặt

  • 掃除機そうじきTẢO TRỪ CƠ

    máy hút bụi

  • 扇風機せんぷうきPHIẾN PHONG CƠ

    quạt máy

  • 計算機けいさんきKẾ TOÁN CƠ

    máy tính (cầm tay)

Chữ Hán cùng bài