減
Chữ Hán 減 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- GIẢM
- Âm On:
- ゲン
- Âm Kun:
- へ(-る)、へ(-らす)、へる、へらす
Từ vựng chứa chữ 減
- 減るへるGIẢM
giảm
- 減らすへらすGIẢM
làm cho giảm (bớt)
- 減少げんしょうGIẢM THIỂU
giảm
- 減量げんりょうGIẢM LƯỢNG
giảm lượng
- 削減さくげんTƯỚC GIẢM
cắt giảm
- 増減ぞうげんTĂNG GIẢM
tăng giảm
- 加減かげんGIA GIẢM
điều chỉnh, tình trạng