返

Chữ Hán 返 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
PHẢN
Âm On:
ヘン
Âm Kun:
かえ(-す)、かえす、かえる

Từ vựng chứa chữ 返

  • 返事へんじPHẢN SỰ

    trả lời

  • 返却へんきゃくPHẢN KHƯỚC

    trả lại

  • 返すかえすPHẢN

    trả lại

  • 返金へんきんPHẢN KIM

    hoàn tiền

Chữ Hán cùng bài