販

Từ vựng chứa chữ 販

  • 販売はんばいPHIẾN MẠI

    bán

  • 自動販売機じどうはんばいきTỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ

    máy bán hàng tự động

Chữ Hán cùng bài