増
Chữ Hán 増 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TĂNG
- Âm On:
- ゾウ
- Âm Kun:
- ふ(-える)、ふ(-やす)、ふえる、ふやす、ます
Từ vựng chứa chữ 増
- 増えるふえるTĂNG
tăng thêm
- 増やすふやすTĂNG
tăng, làm cho tăng (thêm)
- 増加ぞうかTĂNG GIA
tăng
- 増量ぞうりょうTĂNG LƯỢNG
tăng lượng
tăng thêm
tăng, làm cho tăng (thêm)
tăng
tăng lượng