量

Từ vựng chứa chữ 量

  • 量りょうLƯỢNG

    lượng

  • 数量すうりょうSỐ LƯỢNG

    số lượng

  • 増量ぞうりょうTĂNG LƯỢNG

    tăng lượng

  • 減量げんりょうGIẢM LƯỢNG

    giảm lượng

  • 音量おんりょうÂM LƯỢNG

    âm lượng

  • 風量ふうりょうPHONG LƯỢNG

    lượng gió

  • 分量ぶんりょうPHÂN LƯỢNG

    phân lượng, liều lượng

  • 量るはかるLƯỢNG

    cân, đo (trọng lượng)

  • 重さを量るおもさをはかるTRỌNG LƯỢNG

    cân trọng lượng

Chữ Hán cùng bài