量
Chữ Hán 量 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- LƯỢNG
- Âm On:
- リョウ、はかる
- Âm Kun:
- はかる
Từ vựng chứa chữ 量
- 量りょうLƯỢNG
lượng
- 数量すうりょうSỐ LƯỢNG
số lượng
- 増量ぞうりょうTĂNG LƯỢNG
tăng lượng
- 減量げんりょうGIẢM LƯỢNG
giảm lượng
- 音量おんりょうÂM LƯỢNG
âm lượng
- 風量ふうりょうPHONG LƯỢNG
lượng gió
- 分量ぶんりょうPHÂN LƯỢNG
phân lượng, liều lượng
- 量るはかるLƯỢNG
cân, đo (trọng lượng)
- 重さを量るおもさをはかるTRỌNG LƯỢNG
cân trọng lượng