触

Chữ Hán 触 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
XÚC
Âm On:
ショク
Âm Kun:
ふれる、さわる

Từ vựng chứa chữ 触

  • 接触せっしょくTIẾP XÚC

    tiếp xúc

  • 感触かんしょくCẢM XÚC

    cảm xúc, xúc giác

  • 触れるふれるXÚC

    chạm vào, nhắc đến

  • 触るさわるXÚC

    sờ, chạm

Chữ Hán cùng bài