#2BÃON2 - Bài 84
抱
Âm On:ホウ
Âm Kun:だく, いだく, かかえる
抱く
BÃO👉 ôm (vật lý)
抱く
BÃO👉 ấp ủ, ôm ấp (hoài bão, nghi ngờ)
抱える
BÃO👉 ôm, vướng phải (rắc rối)
#5CỐN2 - Bài 84
雇
Âm On:コ
Âm Kun:やとう
雇用
CỐ DỤNG👉 thuê mướn, tuyển dụng
解雇
GIẢI CỐ👉 sa thải
雇う
CỐ👉 thuê (người làm)
#7THIỆNN2 - Bài 84
善
Âm On:ゼン
改善
CẢI THIỆN👉 cải thiện
善悪
THIỆN ÁC👉 thiện ác, đúng sai
親善
THÂN THIỆN👉 thân thiện, giao lưu
#9THẾN2 - Bài 84
勢
Âm On:セイ
Âm Kun:いきおい
情勢
TÌNH THẾ👉 tình thế, tình hình
姿勢
TƯ THẾ👉 tư thế, điệu bộ
大勢
ĐẠI THẾ👉 đám đông, nhiều người
勢い
THẾ👉 khí thế, sức mạnh
#10KHỦNGN2 - Bài 84
恐
Âm On:キョウ
Âm Kun:おそれる, おそろしい
恐怖
KHỦNG BỐ👉 sợ hãi, khủng khiếp
恐ろしい
KHỦNG👉 đáng sợ
恐れ
KHỦNG👉 nỗi sợ, mối lo ngại
#11HOANGN2 - Bài 84
荒
Âm On:コウ
Âm Kun:あらい, あれる, あらす
荒い
HOANG👉 thô bạo, dữ dội
荒れる
HOANG👉 động (biển), nứt nẻ, hoang vu
荒らす
HOANG👉 phá hoại, làm lộn xộn
#12CANHN2 - Bài 84
耕
Âm On:コウ
Âm Kun:たがやす
耕地
CANH ĐỊA👉 đất canh tác
農耕
NÔNG CANH👉 canh nông, canh tác
耕す
CANH👉 cày cấy, xới đất
#13CẢNHN2 - Bài 84
景
Âm On:ケイ
風景
PHONG CẢNH👉 phong cảnh
景色
CẢNH SẮC👉 cảnh sắc, phong cảnh
景気
CẢNH KHÍ👉 tình hình kinh tế
背景
BỐI CẢNH👉 bối cảnh