耕

Chữ Hán 耕 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CANH
Âm On:
コウ
Âm Kun:
たがやす

Từ vựng chứa chữ 耕

  • 耕地こうちCANH ĐỊA

    đất canh tác

  • 農耕のうこうNÔNG CANH

    canh nông, canh tác

  • 耕すたがやすCANH

    cày cấy, xới đất

Chữ Hán cùng bài