律

Chữ Hán 律 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
LUẬT
Âm On:
リツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 律

  • 法律ほうりつPHÁP LUẬT

    pháp luật

  • 規律きりつQUY LUẬT

    kỷ luật, quy luật

Chữ Hán cùng bài