荒
Chữ Hán 荒 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- HOANG
- Âm On:
- コウ、あらい
- Âm Kun:
- あらい、あれる、あらす
Từ vựng chứa chữ 荒
- 荒いあらいHOANG
thô bạo, dữ dội
- 荒れるあれるHOANG
động (biển), nứt nẻ, hoang vu
- 荒らすあらすHOANG
phá hoại, làm lộn xộn
- 気が荒いきがあらいKHÍ HOANG
nóng tính, cộc cằn
- 荒い波(=荒波)あらいなみ(=あらなみ)HOANG BA
sóng dữ