抱

Từ vựng chứa chữ 抱

  • 抱くだくBÃO

    ôm (vật lý)

  • 抱くいだくBÃO

    ấp ủ, ôm ấp (hoài bão, nghi ngờ)

  • 抱えるかかえるBÃO

    ôm, vướng phải (rắc rối)

  • 介抱かいほうGIỚI BÃO

    chăm sóc, trông nom

Chữ Hán cùng bài