抱
Chữ Hán 抱 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BÃO
- Âm On:
- ホウ
- Âm Kun:
- だく、いだく、かかえる
Từ vựng chứa chữ 抱
- 抱くだくBÃO
ôm (vật lý)
- 抱くいだくBÃO
ấp ủ, ôm ấp (hoài bão, nghi ngờ)
- 抱えるかかえるBÃO
ôm, vướng phải (rắc rối)
- 介抱かいほうGIỚI BÃO
chăm sóc, trông nom
ôm (vật lý)
ấp ủ, ôm ấp (hoài bão, nghi ngờ)
ôm, vướng phải (rắc rối)
chăm sóc, trông nom