雇

Chữ Hán 雇 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CỐ
Âm On:
コ
Âm Kun:
やとう

Từ vựng chứa chữ 雇

  • 雇用こようCỐ DỤNG

    thuê mướn, tuyển dụng

  • 解雇かいこGIẢI CỐ

    sa thải

  • 雇うやとうCỐ

    thuê (người làm)

Chữ Hán cùng bài