を擦る
dụi (mắt), cọ, chà sát (hai tay, đồ vật)
→ Vì ngứa mắt, tôi lỡ tay dụi mạnh quá nên mắt bị đỏ ửng lên.
を擦る
massage, xoa (lưng, chỗ đau)
→ Bà tôi than đau lưng nên tôi đã nhẹ nhàng xoa lưng cho bà.
を撫でる
xoa, sờ (đầu, cổ,...)
→ Anh ấy mỉm cười hiền hậu, nhẹ nhàng xoa đầu cô em gái vừa thi đỗ.
をいじる
cầm một cách mân mê, nghịch, sờ mó (thường có sắc thái không tốt)
→ Anh ta hễ cứ căng thẳng là lại có thói quen mân mê tóc mình.
をかき回す
khuấy, quậy, trộn; khuấy tung, làm rối
→ Tôi dùng thìa khuấy từ từ dưới đáy nồi để súp không bị cháy khét.
を摘む
hái (hoa, trà, quả)
→ Cuối tuần, cả gia đình tôi đến nông trại và hái những trái dâu tây chín mọng.
を摘む
gắp, bịt (mũi), nhón; tóm tắt
→ Vì mùi hôi quá sức chịu đựng, tôi đã bất giác đưa tay lên bịt mũi.
を掴む
tóm lấy; nắm bắt; giành được (tiền, trái tim)
→ Anh ấy đã chiếm trọn trái tim khán giả bằng bài diễn văn của mình và nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.
が捻じれる/捻れる
bị vặn, xoắn; tính cách oái oăm
→ Tính cách anh ta có chút oái oăm nên không thể tiếp thu lời khuyên của người khác một cách thẳng thắn.
を捻じる/捻る
vặn, xoắn (dùng sức nhiều hơn ひねる)
→ Vừa chịu đau, anh ta vừa cố vặn mạnh cánh tay để thoát khỏi đối phương.
を捻る
vặn, xoắn; vắt óc
→ Vấn đề này khó quá, dù tôi có vắt óc suy nghĩ thế nào cũng không giải được.
がちぎれる
bị xé, bị đứt, bị làm vụn ra
→ Cơn gió mạnh thổi qua khiến lá cờ cũ trông như sắp bị xé toạc ra.
をちぎる
xé, làm đứt, làm vụn ra
→ Để làm salad, tôi đã dùng tay xé lá xà lách thành những miếng vừa ăn.
を束ねる
buộc, cột; quản lý, thống lĩnh
→ Cô ấy dùng thun buộc gọn mái tóc dài của mình thành một túm.
を扇ぐ
quạt (dùng tay/quạt giấy)
→ Vì mất điện không dùng máy lạnh được, tôi đã dùng quạt giấy để quạt cho bớt nóng.
をくむ
múc (nước); hiểu, lĩnh hội (ý)
→ Anh ấy đã hiểu ý tôi và lẳng lặng giúp đỡ mà không nói một lời.
を銜える
ngậm (điếu thuốc, ngón tay, vật)
→ Việc trẻ con ngậm ngón tay có thể là biểu hiện của sự bất an hoặc căng thẳng.
を舐める
liếm; coi thường, xem nhẹ
→ Con mèo đang khoan khoái liếm bàn chân của nó.
俯く
cúi xuống, gục đầu xuống
→ Trong suốt lúc bị mắng, cậu ta cứ cúi gằm mặt xuống.
這う
bò (em bé, côn trùng, dây leo)
→ Em bé đang bò loanh quanh trên sàn nhà một cách thích thú.
潜る
luồn qua, chui qua; lách luật
→ Để trốn khỏi toán truy đuổi, anh ta đã luồn lách qua đám đông và biến mất.
囁く
thì thầm; đồn thổi
→ Trong giờ học, anh ta đã thì thầm điều gì đó với người bạn ngồi kế bên.
が/を喚く
gào thét
→ Đứa trẻ vòi vĩnh mua đồ chơi và đang gào thét ầm ĩ trước cửa hàng.
言いつける
① mách lẻo ② sai bảo
→ Đứa em trai đã mách lẻo với mẹ chuyện tôi nói xấu nó.
打ち明ける
tâm sự, bộc bạch, thú nhận
→ Anh ấy quyết định bộc bạch nỗi phiền muộn bao năm qua với người bạn thân nhất.
見かける
nhìn thấy, bắt gặp ngẫu nhiên
→ Gần đây, tôi có tình cờ nhìn thấy một đồng nghiệp cũ ở gần nhà ga.
見分ける
phân biệt dựa vào quan sát
→ Hai chị em sinh đôi giống nhau đến nỗi tôi thấy rất khó để phân biệt.
見渡す
nhìn tổng thể, bao quát
→ Từ trên ngọn đồi, tôi có thể nhìn bao quát cả thị trấn nơi chúng tôi sinh sống.
見落とす
bỏ sót do không chú ý
→ Tôi đã kiểm tra bản báo cáo, nhưng có thể đã bỏ sót một lỗi nhỏ nào đó.
を乗り過ごす
đi quá trạm, quá bến
→ Vì mải mê đọc sách, tôi đã lỡ đi quá mất ga cần xuống.
を乗り越える
leo qua; vượt qua khó khăn
→ Họ đã vượt qua muôn vàn khó khăn và cuối cùng đã đạt được mục tiêu.
歩む
bước đi; bước trên con đường đời
→ Hai người đã kết hôn và thề nguyện sẽ cùng nhau bước đi trên chặng đường đời sắp tới.
がもつ
duy trì; để được lâu; chịu đựng
→ Hộp sữa này một khi đã mở ra, dù để trong tủ lạnh cũng chỉ giữ được 2 ngày.
を保つ
duy trì (nhiệt độ, trật tự, sức khỏe)
→ Anh ấy không bao giờ bỏ tập luyện hàng ngày để duy trì sự trẻ trung.
を築く
① xây dựng công trình ② xây dựng quan hệ, tài sản
→ Ông ấy bằng nỗ lực không ngừng, chỉ trong một đời đã gầy dựng nên một gia tài kếch xù.
が絶える
bị dừng, ngừng; mất liên lạc, tuyệt tự
→ Khi anh ấy nói đùa, tiếng cười không ngớt vang khắp phòng.
を絶つ/断つ
chấm dứt, cắt đứt (quan hệ, rượu, mạng sống)
→ Vì sức khỏe, anh ấy quyết định dứt khoát từ bỏ rượu, thứ mà anh ấy vốn rất thích.
が途切れる
bị tạm dừng, gián đoạn
→ Giữa chừng cuộc nói chuyện thì điện thoại bị gián đoạn, làm tôi lỡ mất việc quan trọng.
が途絶える
ngừng hẳn, bặt tăm
→ Kể từ tai nạn đó, mọi liên lạc từ anh ấy bỗng dưng bặt tăm.
が下る
① được đưa ra (phán quyết, mệnh lệnh), ② chuyển về thời kỳ sau, ③ thấp hơn, dưới mức ,④ bị tiêu chảy ,⑤ đi xuống
→ Sau phiên tòa kéo dài, phán quyết trắng án đã được đưa ra cho bị cáo.
を下す
① đưa ra (kết luận, phán quyết) ② hạ đối thủ ③ làm cho tiêu chảy
→ Trọng tài, sau khi đã xem lại VAR, đã đưa ra quyết định cuối cùng.
が垂れる
① trĩu xuống ② nhỏ xuống, chảy xuống
→ Cành liễu đung đưa trong gió, trĩu xuống gần như chạm đất.
が茂る
rậm rạp, um tùm (cây, lá)
→ Hè về, cây cối trong vườn trở nên xanh tốt um tùm, tạo ra bóng râm mát mẻ.
を耕す
cày cấy (ruộng vườn)
→ Những người nông dân hễ xuân về là lại cày cấy ruộng vườn, bắt đầu chuẩn bị gieo hạt.
を生かす
① gìn giữ, phát huy ② giữ sự sống, không giết
→ Anh ấy đang làm việc tại một công ty thương mại, phát huy năng lực ngôn ngữ đã trau dồi được khi du học.
を拒む
từ chối, cự tuyệt (yêu cầu, đề nghị)
→ Anh ấy đã từ chối đề nghị chuyển công tác từ công ty và chọn cách nghỉ việc.
を強いる
cưỡng bức, ép buộc
→ Ép buộc người khác quyên góp là điều không thể tha thứ dù với bất kỳ lý do gì.
を禁じる
cấm
→ Ở khu vực này, pháp luật cấm xây dựng các tòa nhà vượt quá một độ cao nhất định.
を競う
cạnh tranh (kỹ xảo, thắng bại, tay nghề)
→ Hai đội đã so kè kỹ thuật quyết liệt đến tận phút cuối cùng để tranh chức vô địch.
を負かす
đánh bại
→ Anh ta chưa từng thua cờ vua trước bất kỳ ai, nhưng cuối cùng đã bị AI đánh bại.
をやっつける
hạ gục (kẻ địch, công việc, vấn đề)
→ Vì đã xử lý hết đống công việc phiền phức, tối nay tôi có thể thảnh thơi nghỉ ngơi.
が励む
tự động viên bản thân cố gắng, phấn đấu
→ Để thực hiện ước mơ trở thành học giả, anh ấy đang ngày ngày miệt mài nghiên cứu.
を捉える
nắm bắt được (cơ hội, chân tướng, trái tim)
→ Bài diễn văn của anh ấy đã nắm bắt được trái tim của khán giả và gợi lên niềm xúc động sâu sắc.
を捕らえる
bắt giữ, tóm được (tên trộm, động vật)
→ Cảnh sát dựa trên tin báo từ người dân đã bắt giữ được tên tội phạm đang lẩn trốn.
を庇う
bao che; che chở
→ Người mẹ ôm chầm lấy đứa con vừa bị ngã như thể che chở cho nó.
をからかう
trêu chọc
→ Anh ta tuy mặt mũi có vẻ nghiêm túc nhưng thực ra lại thích trêu chọc người khác.
を襲う
tấn công; ập đến (cơn buồn ngủ, sợ hãi)
→ Con sư tử nhắm vào con mồi và lao vào tấn công chỉ trong chớp mắt.
が挙がる
① được giơ lên ② được đưa ra ③ được nêu lên ④ tăng lên
→ Khi giáo viên đặt câu hỏi, rất nhiều cánh tay của học sinh đã giơ lên.
を挙げる
① giơ lên ② đưa ra ③ nêu tên ④ tổ chức ⑤ bắt giữ
→ Để tán dương công lao của anh ấy, tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích.
を雇う
thuê, mướn người; tuyển người làm việc
→ Vì quán trở nên bận rộn, họ quyết định thuê thêm hai người làm bán thời gian.
を養う
nuôi dưỡng, chăm sóc; rèn luyện (thể lực, thực lực)
→ Ông ấy đã làm việc vất vả từ khi còn trẻ để nuôi sống gia đình.
が交わる
giao nhau (đường), giao lưu (con người)
→ Đi thẳng con đường này sẽ ra đến ngã tư giao nhau với trục quốc lộ lớn.
を交える
① xen lẫn, pha thêm ② kèm theo (cử chỉ, lời nói...) ③ cùng tham gia, đối diện nhau
→ Trong cuộc họp, cuộc thảo luận nghiêm túc vẫn tiếp diễn, thỉnh thoảng có xen lẫn chút hài hước.
をよこす
gửi, trao, đưa (thư, mail, người)
→ Mẹ tôi ở quê đã gửi một lá thư hỏi thăm xem tôi có khỏe không.
が/を焦る
nôn nóng trong lòng, cuống
→ Giờ thi sắp hết, anh ta cuống cuồng xem lại bài làm.
を急かす
hối thúc, thúc giục
→ Vì sắp trễ giờ khởi hành, tôi đã hối thúc người bạn chuẩn bị chậm chạp.
~に耐える
chịu đựng (cơn đói, huấn luyện, cơn đau)
→ Anh ấy đã chịu đựng được sự huấn luyện khắc nghiệt và cuối cùng đã trở thành một vận động viên hàng đầu.
がむっとする
bực mình (do bị nói/đối xử khó chịu)
→ Bị anh ta nói điều thất lễ, tôi bất giác bực cả mình.
がぞっとする
run sợ; rùng mình vì lạnh/sợ
→ Khi nhìn xuống từ trên cây cầu cao, tôi rùng mình run rẩy vì sợ.
がぎょっとする
kinh ngạc, giật mình vì bất ngờ
→ Đột nhiên có người xuất hiện từ góc hành lang tối om, làm tôi giật bắn cả mình.
が狂う
① phát điên ② cảm giác/dự tính bị sai ③ máy móc bị trục trặc
→ Anh ta quá mải mê nghiên cứu đến mức như phát điên.
が照れる
xấu hổ, ngượng ngùng khi được khen
→ Bị khen đột ngột trước mặt mọi người, anh ấy ngượng ngùng đỏ bừng cả mặt.
を省みる
ngẫm nghĩ lại hành động của bản thân
→ Anh ta đang suy ngẫm lại hành động thiếu suy nghĩ của mình và tự kiểm điểm sâu sắc.
を顧みる
hồi tưởng quá khứ; nhìn lại; cân nhắc
→ Ông ấy nheo mắt đầy hoài niệm khi hồi tưởng lại thời thanh xuân của mình.
を心掛ける
phấn đấu, cố gắng duy trì thói quen tốt
→ Vì sức khỏe, tôi luôn cố gắng duy trì chế độ ăn giảm muối.
を試みる
thử (phương pháp mới, thuyết phục)
→ Anh ấy đã thử áp dụng phương pháp điều trị mới, nhưng đáng tiếc là không có hiệu quả.
を案じる
lo lắng, lo sợ (trang trọng hơn 心配する)
→ Cha mẹ đang lo lắng cho sức khỏe của người con trai đang sống ở nơi xa.
が染みる
ngấm, thấm, ám mùi, buốt
→ Món súp nóng hổi thưởng thức trong ngày lạnh giá như thấm đẫm, làm ấm cả cơ thể buốt giá.
がにじむ
① thấm, lem ② nhòe ③ toát lên (mồ hôi, nước mắt, tức giận)
→ Có lẽ do cay cú, nước mắt đã rơm rớm trên khóe mắt anh ta.
がぼやける
mờ nhạt, phai nhạt (tầm nhìn, ký ức)
→ Sương mù dày đặc khiến cảnh vật phía xa bị nhòe đi, không nhìn rõ.
が弱る
① sức khỏe trở nên yếu ② gay go, khó khăn
→ Ông tôi có tuổi nên chân cẳng có vẻ đã yếu đi nhiều.
が老ける
già dặn, trông già hơn tuổi
→ Anh ta tuy còn trẻ nhưng có lẽ vì đã trải qua nhiều vất vả nên trông già dặn đi nhiều.
が凍える
lạnh cóng, rét cóng, lạnh đến cứng người
→ Giữa đêm đông, trong căn phòng không có lò sưởi, tôi đã nghĩ cơ thể mình sắp đóng băng đến nơi.
がかなう
trở thành sự thật (ước mơ, nguyện vọng)
→ Việc sở hữu cửa hàng của riêng mình, một ước mơ bấy lâu nay, cuối cùng đã trở thành hiện thực.
をかなえる
biến ... thành hiện thực
→ Anh ấy đã nhận được sự hỗ trợ của rất nhiều người và đã biến ước mơ vòng quanh thế giới thành hiện thực.
を懸ける
đánh cược (mạng sống, thắng thua)
→ Anh ấy đang đánh cược cả cuộc đời mình để thử sức với dự án kinh doanh mới này.
をよす
dừng lại, đừng làm thế nữa
→ Ngừng việc tiêu xài hoang phí lại và hãy nghĩ đến việc tiết kiệm một chút đi.
を交わす
trao đổi (lời nói, bắt tay, ánh mắt, lời hứa)
→ Hai người vui mừng trong cuộc hội ngộ sau bao năm xa cách và trao cho nhau cái bắt tay thật chặt.
が賑わう
trở nên náo nhiệt, sôi động
→ Khu du lịch vào cuối tuần đã trở nên náo nhiệt với rất đông khách tham quan.
を受け入れる
chấp nhận, tiếp nhận (người tị nạn, đề án, yêu cầu)
→ Anh ấy đã chấp nhận thất bại của mình và bày tỏ lời chúc mừng đến người chiến thắng.