Từ vựng Mimikara Oboeru N1 Bài 6: Từ Katakana trong đời sống và xã hội

Bài 6: Từ Katakana trong đời sống và xã hội

JLPT N1
Từ vựng Mimikara N1 • 50 từ vựng
#1

パネル(panel)

—

tấm, bảng

会議室かいぎしつの壁かべには、新あたらしいプロジェクトの概要がいようを示しめすパネルが取とり付つけられていた。

→ Trên tường phòng họp có gắn các tấm bảng trình bày tổng quan về dự án mới.

Tương tự:
表示板ひょうじばん(bảng hiển thị)
Từ ghép:
パネルを取り付とりつける(gắn tấm bảng);パネルをはめる(lắp tấm bảng)
#2

センサー(sensor)

—

cảm biến

このドアは人ひとが近ちかづくと、センサーが働はたらいて自動じどうで開ひらく仕組しくみになっている。

→ Cánh cửa này có cơ chế tự động mở ra khi có người đến gần nhờ hoạt động của cảm biến.

Tương tự:
感知器かんちき(thiết bị cảm biến)
Từ ghép:
センサーが働はたらく(cảm biến hoạt động)
#3

ディスプレイ(display)

—

① sự hiển thị ② màn hình

彼かれは最新さいしんモデルのコンピューターを買かい、大おおきなディスプレイで作業さぎょうしている。

→ Anh ấy đã mua chiếc máy tính mẫu mới nhất và đang làm việc trên một màn hình lớn.

Liên quan:
表示ひょうじ(hiển thị)
Tương tự:
画面がめん(màn hình)
Từ ghép:
ディスプレイをする(làm hiển thị)
#4

グッズ(goods)

—

vật phẩm, món đồ, hàng hóa

コンサート会場かいじょうでは、人気にんきアーティストのオリジナルグッズが販売はんばいされていた。

→ Tại địa điểm hòa nhạc, các món đồ độc đáo của nghệ sĩ nổi tiếng đã được bày bán.

Tương tự:
商品しょうひん(sản phẩm, hàng hóa)
Từ ghép:
N+グッズ(món đồ dùng cho/liên quan đến N);防犯ぼうはんグッズ(đồ chống trộm)
#5

パック(pack)

—

① gói, đóng gói ② trọn gói ③ đắp mặt nạ

スーパーで、野菜やさいが3種類しゅるい入はいったお得とくなパックを見みつけた。

→ Tôi đã tìm thấy một gói rau củ gồm 3 loại rất hời ở siêu thị.

Liên quan:
パッケージ(gói hàng, bao bì)
Tương tự:
包装ほうそう(gói hàng)
Từ ghép:
パックになる(thành gói);パックにする(đóng thành gói);真空しんくうパック(gói hút chân không);パック詰づめ(đóng gói);パックツアー(gói tour du lịch);パック旅行りょこう(gói tour du lịch);パック料金りょうきん(trả tiền theo gói);フェイスパック(mặt nạ đắp mặt)
#6

シングル(single)

—

① đơn ② một mình, độc thân ③ thi đấu đơn ④ đĩa đơn

出張しゅっちょうで泊とまるホテルは、シングルルームを予約よやくした。

→ Tôi đã đặt phòng đơn ở khách sạn để ở trong chuyến công tác.

Tương tự:
独身どくしん(độc thân)
Từ ghép:
シングルサイズ(size đơn);シングルベッド(giường đơn);シングルルーム(phòng đơn);シングルライフ(sống một mình);シングルマザー(mẹ đơn thân);シングルス(thi đấu đơn)
Trái nghĩa:
ダブル(đôi)
#7

ダブル(double)

—

① đôi ② 2 lần, gấp đôi ③ thi đấu đôi

夫婦ふうふ二人ふたりで寝ねるために、ダブルサイズのベッドを買かった。

→ Chúng tôi đã mua một chiếc giường cỡ đôi để hai vợ chồng ngủ.

Liên quan:
トリプル(gấp ba)
Từ ghép:
ダブルサイズ(kích thước dành cho 2 người);ダブルベッド(giường đôi);ダブルルーム(phòng đôi);ダブルパンチ(hai cú sốc cùng lúc);ダブルス(thi đấu đôi)
Trái nghĩa:
シングル(đơn)
#8

カタログ(catalog)

—

catalog, danh mục sản phẩm

家具かぐを買かう前まえに、いくつかのお店みせのカタログを見みて比較検討ひかくけんとうした。

→ Trước khi mua đồ nội thất, tôi đã xem catalog của một vài cửa hàng để so sánh và cân nhắc.

Tương tự:
商品目録しょうひんもくろく(mục lục sản phẩm)
Từ ghép:
カタログ販売はんばい(bán hàng qua catalog);カタログ通販つうはん(bán hàng qua catalog)
#9

ブランド(brand)

—

nhãn hiệu

彼女かのじょは有名ゆうめいブランドのバッグや洋服ようふくをたくさん持もっている。

→ Cô ấy sở hữu rất nhiều túi xách và quần áo của các nhãn hiệu nổi tiếng.

Liên quan:
ブランド志向しこう(xu hướng chuộng hàng hiệu)
Tương tự:
銘柄めいがら(nhãn hiệu, chủng loại)
Từ ghép:
ブランド品ひん(hàng hiệu);ブランド物もの(đồ hiệu);一流いちりゅうブランド(nhãn hiệu hàng đầu);ファッションブランド(nhãn hiệu thời trang);高級こうきゅうブランド(nhãn hiệu cao cấp);偽にせブランド(nhãn hiệu giả mạo)
#10

フリーマーケット(flea market)

—

chợ trời, chợ đồ cũ ngoài trời

週末しゅうまつに近所きんじょの公園こうえんで開ひらかれるフリーマーケットに行いって、掘ほり出だし物ものを探さがすのが楽たのしみだ。

→ Niềm vui của tôi là cuối tuần đi chợ trời tổ chức ở công viên gần nhà để tìm những món đồ độc đáo.

Từ ghép:
フリーマーケットに出す(đem ra chợ trời bán);フリーマーケットに出品しゅっぴんする(đem sản phẩm ra chợ trời);フリーマーケットを開催かいさいする(tổ chức chợ trời)
Đồng nghĩa:
蚤の市のみのいち(chợ trời)
#11

スポンサー(sponsor)

—

nhà tài trợ

そのテレビ番組ばんぐみは、大手おおて自動車じどうしゃメーカーがスポンサーとなっている。

→ Chương trình TV đó được tài trợ bởi một nhà sản xuất ô tô lớn.

Liên quan:
広告主こうこくぬし(nhà quảng cáo);提供ていきょう(tài trợ (trên TV))
#12

キャンペーン(campaign)

—

chiến dịch

新商品しんしょうひんの発売はつばいに合あわせて、大々的だいだいてきな宣伝せんでんキャンペーンが行おこなわれている。

→ Cùng với việc ra mắt sản phẩm mới, một chiến dịch quảng cáo rầm rộ đang được tiến hành.

Từ ghép:
キャンペーンを行おこなう(thực hiện chiến dịch);選挙せんきょキャンペーン(chiến dịch tranh cử);販促はんそくキャンペーン(chiến dịch xúc tiến bán hàng)
#13

イベント(event)

—

sự kiện

週末しゅうまつには、市内しないの各所かくしょで様々さまざまなイベントが開催かいさいされる予定よていだ。

→ Vào cuối tuần, dự kiến sẽ có nhiều sự kiện khác nhau được tổ chức tại các địa điểm trong thành phố.

Tương tự:
催もよおし(sự kiện)
Từ ghép:
イベントを開催かいさいする(tổ chức sự kiện);一大いちだいイベント(sự kiện lớn);メインイベント(sự kiện chính);イベント情報じょうほう(thông tin sự kiện)
#14

フェスティバル(festival)

—

lễ hội

毎年まいとし夏なつに行おこなわれる音楽おんがくフェスティバルには、国内外こくないがいから多おおくのアーティストが参加さんかする。

→ Lễ hội âm nhạc được tổ chức vào mùa hè hàng năm thu hút sự tham gia của đông đảo nghệ sĩ trong và ngoài nước.

Tương tự:
祭まつり(lễ hội truyền thống Nhật)
Từ ghép:
フェスティバルを開催かいさいする(tổ chức lễ hội)
#15

がパレードする(parade)

—

diễu hành

優勝ゆうしょうした野球やきゅうチームが、市内しないをパレードし、ファンの歓声かんせいに応こたえた。

→ Đội bóng chày vô địch đã diễu hành trong thành phố và đáp lại sự cổ vũ của người hâm mộ.

Tương tự:
行進こうしん(diễu hành, đi đều bước)
Từ ghép:
優勝ゆうしょうパレード(diễu hành chiến thắng);祝勝しゅくしょうパレード(diễu hành chúc mừng chiến thắng)
#16

ライブ(live)

—

① biểu diễn trực tiếp ② phát sóng trực tiếp

昨日きのう行いったバンドのライブは、すごい迫力くりょくで最高さいこうだった。

→ Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc mà tôi đi xem hôm qua thật tuyệt vời với sức hút mãnh liệt.

Từ ghép:
ライブハウス(phòng hòa nhạc nhỏ);生演奏なまえんそう(biểu diễn trực tiếp);ライブ放送ほうそう(phát sóng trực tiếp);ライブ中継ちゅうけい(phát sóng trực tiếp)
Đồng nghĩa:
生中継なまちゅうけい(truyền hình trực tiếp)
#17

アウトドア(outdoor)

—

(hoạt động) ngoài trời

週末しゅうまつは、キャンプやハイキングなど、アウトドア活動かつどうを楽たのしむ予定よていだ。

→ Cuối tuần, tôi dự định tận hưởng các hoạt động ngoài trời như cắm trại và đi bộ đường dài.

Từ ghép:
アウトドア活動かつどう(hoạt động ngoài trời);アウトドアスポーツ(thể thao ngoài trời)
Trái nghĩa:
インドア(trong nhà)
Đồng nghĩa:
野外やがい(ngoài trời)
#18

リゾート(resort)

—

khu nghỉ dưỡng

夏休なつやすみには、家族かぞくで沖縄おきなわのリゾート地ちへ行いって、海うみで遊あそぶつもりだ。

→ Vào kỳ nghỉ hè, tôi định cùng gia đình đến khu nghỉ dưỡng ở Okinawa để vui chơi ở biển.

Từ ghép:
リゾート地ち(khu nghỉ dưỡng);リゾートホテル(khách sạn resort);リゾート開発かいはつ(phát triển khu nghỉ dưỡng)
Đồng nghĩa:
保養地ほようち(khu nghỉ dưỡng)
#19

スリル(thrill)

—

gay cấn, hồi hộp, cảm giác mạnh

ジェットコースターに乗のるのは、怖こわいけれどスリルがあって面白おもしろい。

→ Đi tàu lượn siêu tốc tuy đáng sợ nhưng lại rất thú vị vì có cảm giác mạnh.

Liên quan:
スリラー(phim/truyện ly kỳ);スリリング(ly kỳ, gay cấn);はらはらする(lo lắng, hồi hộp);わくわくする(háo hức)
Từ ghép:
スリル満点まんてん(cực kỳ gay cấn)
Trái nghĩa:
スリルがある⇔ない(có ⇔ không có cảm giác gay cấn)
#20

ミステリー(mystery)

—

huyền bí, bí ẩn

古代こだいエジプト文明ぶんめいには、まだ解とき明あかされていない多おおくのミステリーが残のこされている。

→ Nền văn minh Ai Cập cổ đại vẫn còn lưu giữ nhiều bí ẩn chưa được giải đáp.

Liên quan:
神秘しんぴ(thần bí, huyền bí)
Tương tự:
謎なぞ(huyền bí, bí ẩn)
Từ ghép:
ミステリー小説しょうせつ(tiểu thuyết kì bí);ミステリー映画えいが(phim huyền bí)
#21

フィクション(fiction)

—

hư cấu, viễn tưởng

この小説しょうせつは、歴史上れきしじょうの人物じんぶつをモデルにしているが、ストーリー自体じたいはフィクションだ。

→ Cuốn tiểu thuyết này lấy hình mẫu là nhân vật lịch sử, nhưng bản thân câu chuyện là hư cấu.

Tương tự:
空想くうそう(không tưởng, tưởng tượng)
Từ ghép:
サイエンスフィクション(khoa học viễn tưởng)
Trái nghĩa:
ノンフィクション(phi hư cấu, sự thật)
#22

ヒーロー(hero)

—

① anh hùng ② nhân vật nam chính

彼かれは火事かじの中なかから子供こどもを助たすけ出だし、町まちのヒーローとなった。

→ Anh ấy đã cứu đứa trẻ ra khỏi đám cháy và trở thành người hùng của thị trấn.

Liên quan:
ヒロイン(nhân vật nữ chính)
Tương tự:
主人公しゅじんこう(nhân vật chính)
Đồng nghĩa:
英雄えいゆう(anh hùng)
#23

ファン(fan)

—

① người hâm mộ ② quạt, cánh quạt

彼かれは熱狂的ねっきょうてきなサッカーファンで、応援おうえんするチームの試合しあいは必かならず見みに行いく。

→ Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt, trận đấu nào của đội mình cổ vũ cũng nhất định đi xem.

Liên quan:
扇風機せんぷうき(quạt máy)
Từ ghép:
ファンになる(trở thành người hâm mộ);ファンレター(thư của người hâm mộ)
#24

がデビューする(debut)

—

ra mắt công chúng, xuất hiện lần đầu tiên

その新人歌手しんじんかしゅは、来月らいげつ発売はつばいされるシングルでメジャーデビューする。

→ Ca sĩ mới đó sẽ chính thức ra mắt với đĩa đơn được phát hành vào tháng tới.

Liên quan:
初舞台はつぶたい(lần đầu lên sân khấu)
Trái nghĩa:
引退いんたい(giải nghệ)
#25

プロフィール(profile)

—

thông tin cá nhân, hồ sơ

会社かいしゃのウェブサイトには、社員しゃいん一人一人ひとりひとりの詳くわしいプロフィールが掲載けいさいされている。

→ Trên trang web của công ty có đăng tải hồ sơ chi tiết của từng nhân viên.

Liên quan:
自己紹介じこしょうかい(tự giới thiệu)
Tương tự:
経歴けいれき(lý lịch, quá trình làm việc/học tập)
#26

イニシャル(initial)

—

viết tắt tên gọi, chữ cái đầu

プライバシー保護ほごのため、記事きじの中なかでは関係者かんけいしゃの名前なまえはイニシャルで表記ひょうきされている。

→ Để bảo vệ quyền riêng tư, tên của những người liên quan trong bài báo được viết tắt bằng chữ cái đầu.

Đồng nghĩa:
頭文字かしらもじ(chữ cái đầu)
#27

ポピュラー(popular)

—

phổ biến, được ưa chuộng

ビートルズは、今いまでも世界中せかいじゅうで非常ひじょうにポピュラーなバンドだ。

→ The Beatles là một ban nhạc cực kỳ phổ biến trên toàn thế giới ngay cả bây giờ.

Tương tự:
一般的いっぱんてきな(phổ biến, thông thường)
Từ ghép:
ポピュラーソング(bài hát phổ biến)
Trái nghĩa:
マイナーな(ít người biết đến, không phổ biến)
Đồng nghĩa:
人気にんきがある(được yêu thích)
#28

ヘルシーな(healthy)

—

tốt cho sức khỏe, lành mạnh

最近さいきんは健康志向けんこうしこうが高たかまり、ヘルシーな食材しょくざいや料理りょうりが注目ちゅうもくされている。

→ Gần đây, xu hướng quan tâm sức khỏe ngày càng tăng, các nguyên liệu và món ăn lành mạnh đang được chú ý.

Từ ghép:
ヘルシー料理りょうり(món ăn tốt cho sức khỏe);ヘルシーメニュー(thực đơn tốt cho sức khỏe)
Trái nghĩa:
不健康ふけんこうな(không tốt cho sức khỏe)
Đồng nghĩa:
健康的けんこうてきな(tốt cho sức khỏe)
#29

レシピ(recipe)

—

công thức nấu ăn

インターネットで検索けんさくすれば、様々さまざまな料理りょうりのレシピを簡単かんたんに見みつけることができる。

→ Nếu tìm kiếm trên internet, bạn có thể dễ dàng tìm thấy công thức nấu ăn cho đủ loại món ăn.

Từ ghép:
レシピ本ぼん(sách nấu ăn)
Đồng nghĩa:
調理法ちょうりほう(phương pháp chế biến)
#30

スパイス(spice)

—

gia vị tạo mùi, vị đặc trưng

カレーには、カルダモンやクミンなど、多おおくのスパイスが使つかわれている。

→ Món cà ri sử dụng rất nhiều loại gia vị như bạch đậu khấu và thì là Ai Cập.

Liên quan:
薬味やくみ(gia vị ăn kèm)
Từ ghép:
スパイスがきく(cảm nhận rõ gia vị);スパイスをきかせる(cho gia vị đặc trưng vào)
Đồng nghĩa:
香辛料こうしんりょう(gia vị, hương liệu)
#31

ボリューム(volume)

—

① âm lượng ② lượng, số lượng (thức ăn)

隣となりの部屋へやの音楽おんがくのボリュームが大おおきすぎて、眠ねむれない。

→ Âm lượng nhạc từ phòng bên cạnh to quá khiến tôi không thể ngủ được.

Từ ghép:
ボリュームたっぷり(lượng tràn đầy);ボリュームを上あげる⇔下さげる(tăng ⇔ giảm âm lượng)
Trái nghĩa:
ボリュームがある⇔ない(lượng nhiều ⇔ ít);ボリュームが多おおい⇔少すくない(lượng nhiều ⇔ ít);ボリュームが大おおきい⇔小ちいさい(âm thanh to ⇔ nhỏ)
Đồng nghĩa:
音量おんりょう(âm lượng);量りょう(lượng)
#32

がトライする(try)

—

thử (làm điều mới)

失敗しっぱいを恐おそれずに、新あたらしいことにどんどんトライしていきたい。

→ Tôi muốn tiếp tục thử sức với những điều mới mẻ mà không sợ thất bại.

Đồng nghĩa:
挑戦ちょうせんする(thử thách);試ためす(thử)
#33

がチャレンジする(challenge)

—

thử thách (việc khó)

彼かれは難むずかしい資格試験しかくしけんにチャレンジし、見事みごと合格ごうかくした。

→ Anh ấy đã thử thách bản thân với kỳ thi lấy chứng chỉ khó và đã xuất sắc đỗ đạt.

Liên quan:
チャレンジャー(người thử thách, kẻ thách đấu)
Từ ghép:
チャレンジ精神せいしん(tinh thần dám đương đầu)
Đồng nghĩa:
挑戦ちょうせんする(thử thách)
#34

マイペース(my pace)

—

theo tốc độ/cách riêng của bản thân

彼かれは周まわりに流ながされず、常つねにマイペースで物事ものごとを進すすめるタイプだ。

→ Anh ấy là kiểu người luôn làm mọi việc theo tốc độ của riêng mình, không bị ảnh hưởng bởi xung quanh.

Tương tự:
自分流じぶんりゅう(theo cách của riêng mình)
Từ ghép:
マイペースを貫つらぬく(giữ cách/tốc độ riêng của bản thân)
#35

チームワーク(teamwork)

—

làm việc nhóm, tinh thần đồng đội

このプロジェクトの成功せいこうは、メンバー全員ぜんいんの良よいチームワークの賜物たまものだ。

→ Thành công của dự án này là kết quả của tinh thần đồng đội tuyệt vời của tất cả các thành viên.

Liên quan:
団結力だんけつりょく(sức mạnh đoàn kết)
Từ ghép:
チームワークが取とれる(có sự phối hợp nhóm)
Trái nghĩa:
チームワークがある⇔ない(có ⇔ không có tinh thần làm việc nhóm);チームワークがいい⇔悪わるい(làm việc nhóm tốt ⇔ không tốt)
#36

プロジェクト(project)

—

kế hoạch, dự án

会社かいしゃの将来しょうらいを左右さゆうする重要じゅうようなプロジェクトが、来月らいげつから始動しどうする。

→ Dự án quan trọng quyết định tương lai của công ty sẽ bắt đầu khởi động từ tháng tới.

Từ ghép:
プロジェクトが立ち上たちあがる(dự án được khởi động);プロジェクトを立ち上たちあげる(khởi động dự án);プロジェクトを企画きかくする(lên kế hoạch dự án);プロジェクトチーム(nhóm thực hiện dự án)
Đồng nghĩa:
計画けいかく(kế hoạch)
#37

パートナー(partner)

—

cộng sự, đối tác, bạn đời

彼かれは仕事しごとでもプライベートでも、私わたしにとってかけがえのないパートナーだ。

→ Dù trong công việc hay cuộc sống riêng tư, anh ấy đều là người bạn đồng hành không thể thay thế đối với tôi.

Liên quan:
パートナーシップ(quan hệ đối tác)
Tương tự:
相棒あいぼう(cộng sự thân thiết)
#38

セミナー(seminar)

—

buổi thuyết trình, hội thảo nhỏ

来週らいしゅう開催かいさいされるマーケティングのセミナーに参加さんかする予定よていだ。

→ Tôi dự định tham gia buổi hội thảo về marketing sẽ được tổ chức vào tuần tới.

Tương tự:
研修会けんしゅうかい(buổi tập huấn)
Từ ghép:
セミナーを開催かいさいする(tổ chức hội thảo)
#39

シンポジウム(symposium)

—

hội thảo chuyên đề quy mô lớn

環境問題かんきょうもんだいに関かんする国際こくさいシンポジウムが、京都きょうとで開ひらかれた。

→ Hội thảo chuyên đề quốc tế về vấn đề môi trường đã được tổ chức tại Kyoto.

Liên quan:
パネルディスカッション(diễn đàn thảo luận)
Tương tự:
公開討論会こうかいとうろんかい(diễn đàn thảo luận công khai)
Từ ghép:
シンポジウムを開催かいさいする(tổ chức hội thảo chuyên đề)
#40

ゼミ(seminar)

—

buổi học, nghiên cứu chuyên đề ở đại học

大学時代だいがくじだいは、経済学けいざいがくのゼミに所属しょぞくし、専門知識せんもんちしきを深ふかめた。

→ Thời đại học, tôi thuộc nhóm nghiên cứu chuyên đề kinh tế học và đã đào sâu kiến thức chuyên môn.

Tương tự:
演習えんしゅう(buổi thực hành chuyên đề)
Từ ghép:
ゼミ形式けいしき(hình thức học nghiên cứu chuyên đề);ゼミ発表はっぴょう(bài trình bày trong seminar)
#41

レジュメ(résumé)

—

bảng tóm tắt nội dung trình bày

会議かいぎで発表はっぴょうする内容ないようを、A4一枚いちまいのレジュメにまとめた。

→ Tôi đã tóm tắt nội dung sẽ trình bày trong cuộc họp vào một tờ A4.

Tương tự:
概要がいよう(khái quát, tổng quan)
Đồng nghĩa:
要約ようやく(tóm tắt)
#42

リスト(list)

—

danh sách

買かい物ものに行いく前まえに、必要ひつようなものをリストアップしておくと便利べんりだ。

→ Trước khi đi mua sắm, liệt kê danh sách những thứ cần mua sẽ rất tiện lợi.

Liên quan:
名簿めいぼ(danh bạ, danh sách tên)
Từ ghép:
リストアップする(lên danh sách);ブラックリスト(danh sách đen)
Đồng nghĩa:
一覧いちらん(danh sách tổng hợp)
#43

をランクする(rank)

—

xếp hạng

このレストランは、グルメサイトのランキングで常つねに上位じょういにランクインしている。

→ Nhà hàng này luôn được xếp hạng cao trên các trang web đánh giá ẩm thực.

Liên quan:
ランクインする(được xếp hạng)
Tương tự:
等級とうきゅう(hạng, thứ bậc);階級かいきゅう(giai cấp, cấp bậc)
Từ ghép:
ランクを付つける(lập bảng xếp hạng)
Trái nghĩa:
ランクが高たかい⇔低ひくい(xếp hạng cao ⇔ thấp);ランクが上あがる⇔下さがる(tăng hạng ⇔ xuống hạng)
#44

インターンシップ(internship)

—

kỳ thực tập, chương trình thực tập

多おおくの大学だいがくでは、学生がくせいが企業きぎょうで実務経験じつむけいけんを積つむためのインターンシップ制度せいどを導入どうにゅうしている。

→ Nhiều trường đại học đang áp dụng chế độ thực tập để sinh viên có thể tích lũy kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp.

Tương tự:
実務研修じつむけんしゅう(đào tạo thực tế)
Từ ghép:
インターンシップ制せい(chế độ thực tập)
#45

リストラ(restructuring)

—

① tái cơ cấu ② giảm biên chế

経営不振けいえいふしんのため、会社かいしゃは大規模だいきぼなリストラを実施じっしせざるを得えなかった。

→ Do kinh doanh thua lỗ, công ty buộc phải thực hiện cắt giảm biên chế quy mô lớn.

Liên quan:
解雇かいこ(sa thải)
Từ ghép:
リストラ策さく(kế sách tái cơ cấu);リストラに遭あう(bị giảm biên chế)
Đồng nghĩa:
企業再構築きぎょうさいこうちく(tái cơ cấu doanh nghiệp)
#46

フリーター(free-ter)

—

người làm nghề tự do bán thời gian, không chính thức

彼かれは大学卒業後だいがくそつぎょうご、就職しゅうしょくせずにフリーターとして様々さまざまなアルバイトを経験けいけんしている。

→ Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy không đi làm chính thức mà làm tự do, trải qua nhiều công việc bán thời gian khác nhau.

Liên quan:
アルバイト(làm thêm);パートタイマー(người làm bán thời gian);ニート(người không đi học, không làm việc, không đào tạo)
#47

セクハラ(sexual harassment)

—

quấy rối tình dục

職場しょくばにおけるセクハラは、決っして許ゆるされない人権侵害行為じんけんしんがいこういだ。

→ Quấy rối tình dục tại nơi làm việc là hành vi xâm phạm nhân quyền tuyệt đối không thể tha thứ.

Liên quan:
パワハラ(dùng quyền lực quấy nhiễu);アカハラ(quấy rối trong môi trường học thuật);モラハラ(quấy rối tinh thần)
Từ ghép:
セクハラをする(quấy rối tình dục);セクハラを受うける(bị quấy rối tình dục);セクハラ発言はつげん(lời nói quấy rối tình dục)
#48

フェア(fair)

—

① công bằng, quang minh chính đại ② hội chợ

スポーツにおいては、常つねにフェアな精神せいしんでプレーすることが大切たいせつだ。

→ Trong thể thao, việc luôn thi đấu với tinh thần công bằng là rất quan trọng.

Liên quan:
バザー(hội chợ từ thiện)
Từ ghép:
フェアプレー(chơi đẹp);フェアトレード(giao dịch công bằng)
Trái nghĩa:
アンフェアな(không công bằng)
Đồng nghĩa:
公明正大こうめいせいだい(công minh chính đại)
#49

をボイコットする(boycott)

—

① tẩy chay sản phẩm ② tẩy chay, không tham gia

消費者団体しょうひしゃだんたいは、価格かかくの不当ふとうな値上ねあげに対たいし、その商品ょうひんのボイコットを呼よびかけた。

→ Tổ chức người tiêu dùng đã kêu gọi tẩy chay sản phẩm đó để phản đối việc tăng giá bất hợp lý.

Tương tự:
放棄ほうきする(từ bỏ quyền lợi, trách nhiệm)
Trái nghĩa:
参加さんかする(tham gia)
Đồng nghĩa:
不買運動ふばいうんどう(vận động tẩy chay không mua hàng)
#50

アレルギー(allergy)

—

① dị ứng ② ác cảm, không thích

私わたしは卵たまごアレルギーなので、ケーキなど卵たまごを使つかったお菓子かしは食たべられない。

→ Tôi bị dị ứng trứng nên không thể ăn các loại bánh kẹo có sử dụng trứng như bánh ngọt.

Liên quan:
拒絶反応きょぜつはんのう(phản ứng đào thải, phản ứng cự tuyệt mạnh);花粉症かふんしょう(dị ứng phấn hoa)
Từ ghép:
アレルギーが出でる(xuất hiện dị ứng);アレルギーが起おきる(xuất hiện dị ứng);アレルギーを起おこす(gây ra dị ứng)
Trái nghĩa:
アレルギーがある⇔ない(bị dị ứng ⇔ không bị dị ứng)