軽率な
khinh suất, không cẩn thận, nông nổi
→ Hành động nông nổi đôi khi có thể gây ra vấn đề lớn sau này nên cần phải cẩn thận.
怠慢な
cẩu thả, lơ đễnh, chểnh mảng (trong công việc, trách nhiệm)
→ Vụ việc rò rỉ thông tin cá nhân đã xảy ra do sự quản lý cẩu thả của người phụ trách.
いい加減な
① vô trách nhiệm, bừa bãi ② vừa phải, tới mức độ nào đó ③ đủ rồi, quá đủ
→ Lời nói của anh ta rất vô trách nhiệm nên không đáng tin cậy lắm.
投げやり
vô trách nhiệm, bất cần, làm cho qua chuyện
→ Dù có chán ghét công việc đi nữa thì thái độ làm việc bất cần (cho qua chuyện) là không tốt.
素っ気ない
cộc lốc, lạnh nhạt, thờ ơ (thái độ, trả lời)
→ Tôi đã lấy hết can đảm bắt chuyện với anh ấy, vậy mà chỉ nhận lại câu trả lời cộc lốc.
冷ややか
lạnh nhạt, thờ ơ (ánh mắt, thái độ)
→ Mọi người xung quanh đã dành cho thất bại của anh ấy những ánh nhìn lạnh nhạt.
なれなれしい
cực kì thân thiết, suồng sã (đến mức khó chịu)
→ Những người mới gặp lần đầu mà đã ăn nói suồng sã quá mức thường không được yêu thích.
みっともない
đáng xấu hổ, khó coi (diện mạo, hành vi)
→ Việc la hét, làm ồn ở nơi công cộng là hành vi đáng xấu hổ.
たくましい
① lực lưỡng, vạm vỡ ② mạnh mẽ, kiên cường (ý chí)
→ Anh ấy có một thân hình vạm vỡ được rèn luyện qua việc tập luyện hàng ngày.
健やか
khỏe mạnh (thể chất và tinh thần)
→ Là cha mẹ, không có mong ước nào lớn hơn việc con cái trưởng thành khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.
無邪気な
ngây thơ, hồn nhiên (như trẻ con)
→ Nhìn nụ cười hồn nhiên của lũ trẻ, lòng tôi cũng cảm thấy thư thái.
無神経な
① mặt dày, trơ trẽn, vô ý ② không có cảm xúc, không nhạy cảm, vô tâm
→ Một lời nói vô ý (vô tâm) của anh ta đã làm tổn thương sâu sắc cô ấy.
無造作な
không cẩn thận, hờ hững, làm đại khái (với vật quan trọng)
→ Anh ta đã quẳng đại chiếc máy ảnh đắt tiền vào túi một cách không cẩn thận.
優雅な
thanh lịch, tao nhã
→ Cô ấy nhảy múa ballet với những động tác thanh thoát (tao nhã) như một thiên nga.
見事な
① tuyệt vời, ngoạn mục ② hoàn toàn, toàn tập (thường đi với thất bại)
→ Màn trình diễn piano của anh ấy thực sự tuyệt vời và nhận được những tràng pháo tay không ngớt từ khán giả.
申し分ない
tuyệt vời, không có gì để chê
→ Anh ấy học hành xuất sắc, thể thao giỏi giang, tính cách lại tốt, là một người tuyệt vời (không có gì để chê) cho vị trí lãnh đạo.
模範的な
gương mẫu, chuẩn mực
→ Cậu ấy là một học sinh gương mẫu, luôn tuân thủ quy tắc và không quên quan tâm đến mọi người xung quanh.
まめ(な)
siêng năng, cần cù (làm việc nhỏ nhặt, chăm sóc)
→ Anh ấy rất siêng viết lách, thường xuyên viết thư cho cả những người bạn ở xa.
円滑な
trôi chảy, thuận lợi, trơn tru (quan hệ, công việc)
→ Để tiến hành đàm phán một cách trôi chảy, việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với đối tác là rất quan trọng.
迅速な
nhanh chóng, mau lẹ (hành động, xử lý)
→ Khi xảy ra hỏa hoạn, yêu cầu phải sơ tán nhanh chóng mà không hoảng loạn.
速やか
nhanh chóng, mau lẹ (thường dùng trong yêu cầu, chỉ thị)
→ Sản phẩm quý khách đặt sẽ được gửi đi nhanh chóng, xin vui lòng chờ trong giây lát.
素早い
nhanh chóng, nhanh nhạy (hành động, phản ứng)
→ Vừa cảm nhận được nguy hiểm, anh ấy đã né người với một động tác nhanh nhạy.
敏捷な
nhanh nhảu, lanh lợi (cử động)
→ Mèo là loài động vật vô cùng lanh lợi, có thể nhảy xuống nhẹ nhàng ngay cả từ những nơi rất cao.
詳細な
chi tiết
→ Về nguyên nhân vụ tai nạn, hiện đang có một cuộc điều tra chi tiết được tiến hành.
緻密な
thận trọng, tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng (tính toán, nghiên cứu, kế hoạch)
→ Đằng sau thành công của anh ấy là một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng và nỗ lực không ngừng.
まれ
hiếm, hiếm có
→ Gần đây, tuyết rơi dày như thế này là rất hiếm, người dân cũng rất ngạc nhiên.
ひそかな
một cách bí mật, thầm kín
→ Cô ấy thầm thương trộm nhớ người đồng nghiệp nhưng vẫn chưa thể thổ lộ.
細やかな
chân thành, nồng hậu, ân cần, tỉ mỉ
→ Tôi đã rất cảm kích trước sự quan tâm tỉ mỉ (ân cần) của nhân viên khách sạn.
ささやかな
nhỏ bé, giản dị, khiêm tốn (món quà, bữa tiệc)
→ Vào ngày sinh nhật, chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc ăn mừng nho nhỏ (giản dị) chỉ với gia đình.
ささいな
vặt vãnh, chuyện vặt (thường chỉ dùng với 事、問題)
→ Từ một hiểu lầm vặt vãnh, giữa hai người đã nảy sinh rạn nứt.
切実な
① cấp bách, cấp thiết (vấn đề) ② tha thiết, sâu sắc (cảm nhận)
→ Trong bối cảnh xã hội già hóa, vấn đề chăm sóc người già đang trở thành một thách thức cấp thiết đối với nhiều người.
痛切な
sâu sắc, thấm thía (thường đi với cảm nhận)
→ Tiếp xúc với tin tức về thảm họa, tôi cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng của việc chuẩn bị phòng chống hàng ngày.
切ない
khổ tâm, đau khổ, buồn da diết (tình yêu, cảm xúc)
→ Mỗi khi nghĩ về người yêu ở nơi xa, lòng tôi lại tràn ngập cảm giác buồn da diết.
鬱陶しい
① khó chịu, u ám (tâm trạng, thời tiết) ② phiền phức, khó chịu (tóc mái)
→ Vào mùa mưa, những ngày mưa kéo dài khiến tâm trạng cũng trở nên u ám (khó chịu).
煩わしい
phiền phức, phiền toái (thủ tục, quan hệ)
→ Các thủ tục ở cơ quan hành chính thường phiền phức vì có nhiều giấy tờ.
厄介な
① phiền phức, rắc rối (vấn đề) ② làm phiền, nhờ vả
→ Rắc rối xảy ra với hàng xóm đã phát triển thành một vấn đề vô cùng phiền phức.
容易い
dễ dàng, đơn giản (làm gì đó)
→ Nếu là công việc ở mức độ này thì có lẽ đối với anh ấy là chuyện dễ dàng.
思わしい
thỏa đáng, như mong đợi (thường đi với phủ định)
→ Tình trạng bệnh mãi không khả quan (không như mong đợi) khiến gia đình rất lo lắng.
悩ましい
① khó khăn, nan giải (vấn đề) ② quyến rũ, hấp dẫn (khiến phải bận tâm)
→ Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng là một vấn đề nan giải đối với chính phủ.
手持ち無沙汰な
không có gì để làm, rảnh rỗi không biết làm gì
→ Vì vẫn còn thời gian trước giờ hẹn, tôi đã ngồi giết thời gian ở quán cà phê trong tâm trạng không có gì để làm.
淡い
① nhạt, nhẹ (màu sắc, ánh sáng, mùi hương) ② mỏng manh (hy vọng, tình cảm)
→ Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi màu hồng nhạt đậm chất mùa xuân.
淡白/淡泊
① nhạt, thanh đạm (vị) ② thẳng thắn, không câu nệ, thanh đạm (tính cách)
→ Khi có tuổi, người ta có xu hướng thích những món ăn có vị thanh đạm hơn là những món đậm đà béo ngậy.
はかない
mong manh, ngắn ngủi, phù du (cuộc đời, ước mơ)
→ Pháo hoa nở rộ trong đêm hè tuy đẹp nhưng thật ngắn ngủi (phù du).
あっけない
dễ dàng hơn, nhanh hơn (so với dự kiến), chóng vánh
→ Trận đấu được dự đoán là sẽ rất khó khăn, nhưng thật bất ngờ chúng tôi lại chiến thắng một cách dễ dàng (chóng vánh).
むなしい
① vô vọng, vô ích ② vô vị, trống rỗng
→ Dù đã thử thuyết phục bao nhiêu lần, quyết tâm của anh ấy vẫn không lay chuyển, nỗ lực của tôi trở nên vô ích.
なだらか
thoai thoải (dốc, đường)
→ Con đường lên đỉnh núi tương đối thoai thoải nên tôi có thể leo lên một cách dễ dàng.
緩やか
① thoai thoải (đường cong, độ dốc) ② chậm chậm, từ từ (dòng chảy, nhịp độ) ③ lỏng, dễ dãi (quy định) ④ rộng rãi (quần áo)
→ Con sông này dòng chảy chậm nên trẻ con cũng có thể yên tâm bơi lội.
のどか
thanh bình, yên bình (phong cảnh, thời tiết)
→ Dưới ánh nắng ấm áp của mùa xuân, phong cảnh đồng quê yên bình trải dài trước mắt.
和やか
hòa nhã, ôn hòa, thân mật (không khí, cuộc nói chuyện)
→ Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí hòa nhã từ đầu đến cuối, và đã có sự trao đổi ý kiến sôi nổi.
しなやか
① mềm dẻo, dẻo dai (cơ thể, cành cây) ② mềm dẻo, linh hoạt (suy nghĩ)
→ Cành liếu mềm dẻo đung đưa trong gió mạnh mà không hề gãy.
かけがえのない
không thể thay thế được, vô giá
→ Gia đình và bạn bè là những sự tồn tại vô cùng quý giá, không thể thay thế đối với tôi.
格別な
① đặc biệt, khác biệt ② rất tuyệt, rất tốt (vị)
→ Mùa hè năm nay, cái nóng đặc biệt (khác thường) cứ kéo dài.
画期的な
tính bước ngoặt, mở ra kỷ nguyên mới
→ Sự ra đời của internet là một sự kiện mang tính bước ngoặt, làm thay đổi căn bản cách thức truyền đạt thông tin.
重宝な
tiện lợi, hữu dụng
→ Cái nồi này thật tiện lợi vì có thể dùng cho nhiều cách chế biến như ninh, nướng, hấp,...
無難な
① an toàn (quá mức, không có gì đặc sắc) ② an toàn, không vấn đề
→ Khi nói chuyện với người mới gặp lần đầu, nên bắt đầu từ những chủ đề an toàn như thời tiết.
画一的な
tiêu chuẩn chung, đồng nhất, rập khuôn
→ Cũng có những ý kiến phê phán rằng hệ thống giáo dục hiện đại quá rập khuôn và khó phát huy được cá tính.
紛らわしい
dễ bị nhầm lẫn (chữ viết, từ ngữ)
→ Chữ "聞く" và "訊く" dễ bị nhầm lẫn vì cả nghĩa và cách đọc đều giống nhau.
生ぬるい
① ấm ấm, không đủ nóng/lạnh (đồ uống, gió) ② nửa vời, không triệt để (cách làm, xử lý)
→ Tôi muốn uống bia lạnh mà chai bia đáng lẽ đã để trong tủ lạnh rồi vẫn còn ấm ấm.
強か
mạnh mẽ, kiên cường (đôi khi mang ý nghĩa hơi tiêu cực, rắn mặt)
→ Cô ấy trông có vẻ yếu đuối nhưng thực ra là một người phụ nữ vô cùng mạnh mẽ (kiên cường).
脆い
① mỏng manh, dễ vỡ (đá, xương) ② yếu đuối, dễ bị tổn thương (tình cảm, tinh thần)
→ Chiếc cốc này thiết kế đẹp nhưng rất dễ vỡ nên cần cẩn thận khi sử dụng.
危うい
① nguy hiểm, không chắc chắn, bấp bênh (tình thế) ② suýt soát, trong gang tấc
→ Công ty của anh ấy kinh doanh ngày càng sa sút, đang trong tình trạng nguy hiểm có thể phá sản bất cứ lúc nào.
ややこしい
phức tạp, rắc rối, rối rắm (tính toán, quan hệ)
→ Bài toán này tính toán phức tạp nên mãi không giải được.
まちまちな
muôn hình muôn vẻ, không thống nhất, khác nhau
→ Ý kiến về vấn đề đó thì mỗi người một khác.
生々しい
① vẫn còn tươi nguyên, mới nguyên (vết thương) ② sống động, chân thực (ký ức, hình ảnh)
→ Dù đã một năm trôi qua kể từ vụ tai nạn, trên cánh tay vẫn còn lại vết sẹo trông còn mới nguyên.
露骨な
rõ ràng, không giấu diếm, thẳng thừng (thái độ thù địch, biểu hiện)
→ Anh ta đã thể hiện ác cảm ra mặt (một cách rõ ràng) đối với tôi.
巧妙な
khéo léo, tinh vi (thủ đoạn)
→ Kẻ lừa đảo đã dùng thủ đoạn tinh vi để lừa gạt mọi người và cuỗm đi một số tiền lớn.
重厚な
sang trọng, trịnh trọng, uy nghi (đồ nội thất, thiết kế, tác phẩm)
→ Bảo tàng mỹ thuật đó là một tòa nhà bằng đá uy nghi (trịnh trọng), mang lại cảm giác về lịch sử và phong cách.
厳か
nghiêm trang, trang trọng (nghi thức, âm nhạc, không khí)
→ Trong nhà thờ, tiếng đàn organ ống trang nghiêm vang vọng khắp nơi.
希薄な
① loãng (không khí, oxy) ② nhạt phai, mong manh (quan hệ, tình cảm, nhiệt huyết)
→ Ở vùng núi cao, không khí trở nên loãng nên cần chú ý đến bệnh say độ cao.
旺盛な
đầy sinh lực, hăng hái, mãnh liệt (thèm ăn, tò mò)
→ Ông ấy dù đã ngoài 80 nhưng lòng ham học hỏi vẫn mãnh liệt, không ngừng học hỏi những điều mới.
圧倒的な
mang tính áp đảo (sức mạnh, sự ủng hộ)
→ Ông ấy đã đánh bại các ứng cử viên khác với cách biệt áp đảo và trúng cử thị trưởng.
生理的な
① mang tính sinh lý tự nhiên (nhu cầu) ② một cách tự nhiên, bản năng (ghê tởm)
→ Cảm giác thèm ăn và buồn ngủ là những nhu cầu sinh lý cơ bản của con người.
致命的な
chí mạng, gây chết người (vết thương, sai lầm)
→ Một sai lầm duy nhất mà anh ta phạm phải đã gây ra thiệt hại chí mạng cho công ty.
著しい
rõ rệt, đáng kể (khác biệt, tăng trưởng)
→ Sự tiến bộ của công nghệ IT trong những năm gần đây thật đáng kể, làm thay đổi lớn cuộc sống của chúng ta.
顕著な
nổi bật, rõ rệt (hiệu quả, ảnh hưởng)
→ Nhờ việc sử dụng thuốc mới, triệu chứng của bệnh nhân đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt.
莫大な
to lớn, khổng lồ (di sản, số lượng, chi phí)
→ Anh ta đã thừa kế khối tài sản khổng lồ từ cha mình, nhưng chỉ trong vài năm đã tiêu xài hết sạch.
おびただしい
lượng lớn, vô số (thường dùng cho những thứ không tốt hoặc quá nhiều)
→ Tại hiện trường vụ tai nạn, vô số xe cảnh sát và xe cứu thương đã tập trung lại.
甚だしい
cực kì, quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực, mạnh hơn 非常)
→ Lời nói và hành động của anh ta đi lệch khỏi lẽ thường, thật quá đáng (cực kỳ).
端的な
① rõ ràng, tiêu biểu (ví dụ) ② rõ ràng dễ hiểu, thẳng thắn (cách nói)
→ Thành công của anh ấy là một ví dụ rõ ràng cho thấy nỗ lực nhất định sẽ được đền đáp.
堪能な
① thành thạo, giỏi giang (ngoại ngữ) ② thỏa mãn, tận hưởng
→ Cô ấy thành thạo ngoại ngữ và có thể nói tự do 5 thứ tiếng.