頑丈な
bền vững, chắc chắn (nhà cửa, cơ thể)
→ Đồ nội thất này được làm rất chắc chắn nên có vẻ dùng được mấy chục năm.
柔軟な
mềm dẻo (cơ thể, suy nghĩ, thái độ)
→ Để giải quyết vấn đề, cần có tư duy linh hoạt (mềm dẻo), không bị trói buộc bởi những quan niệm cố hữu.
平らな
bằng phẳng, không lồi lõm (đường, bề mặt)
→ Công trình kết thúc, con đường vốn lồi lõm giờ đã trở nên bằng phẳng.
平行な
song hành, song song
→ Cuộc thảo luận cứ đi vào ngõ cụt (đi theo đường song song), cuối cùng không đạt được thỏa thuận nào.
手近な
gần, trong tầm tay, dễ kiếm, dễ tiếp cận
→ Tôi đã làm một món ăn đơn giản bằng những nguyên liệu sẵn có (gần tầm tay) trong tủ lạnh.
渋い
① chát ② nhã nhặn, tinh tế ③ cau có ④ không thuận lợi (thanh toán)
→ Anh ta tuy còn trẻ nhưng sở thích lại rất "già dặn" (nhã nhặn), thưởng thức cả bonsai và trà đạo.
香ばしい
thơm ngát (mùi đồ nướng, rang)
→ Mùi thơm nức của bánh mì nướng lan tỏa khắp căn phòng.
華やかな
rực rỡ, lộng lẫy, hào hoa
→ Cô ấy luôn khoác lên mình những bộ váy lộng lẫy (rực rỡ) và trở thành tâm điểm của các bữa tiệc.
盛大な
hoành tráng, quy mô lớn
→ Để kỷ niệm sự giải nghệ của anh ấy, một bữa tiệc hoành tráng đã được tổ chức.
鮮やかな
① đẹp rực rỡ, rõ ràng ② tuyệt vời (kỹ năng)
→ Trên bầu trời sau cơn mưa, một chiếc cầu vồng rực rỡ đã xuất hiện.
滑らか
① mềm mại, mịn màng ② trôi chảy
→ Làn da của cô ấy mịn màng tựa như da em bé.
平凡な
bình thường, không nổi bật
→ Dù không có tài năng gì đặc biệt, tôi muốn trân trọng những hạnh phúc bình dị.
素朴な
① mộc mạc ② đơn giản, cơ bản
→ Tính cách mộc mạc của anh ấy được nhiều người yêu mến.
精密な
chính xác, tỉ mỉ
→ Chiếc đồng hồ này được chế tạo bằng kỹ thuật vô cùng tinh xảo (chính xác).
極端な
cực đoan
→ Dù là vì sức khỏe, việc hạn chế ăn uống một cách cực đoan đôi khi cũng phản tác dụng.
猛烈な
mãnh liệt, hung tợn
→ Một cơn bão dữ dội đang đến gần, cần phải cảnh giác cao độ.
厳重な
nghiêm ngặt
→ Thông tin mật được quản lý dưới các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.
十分な
đủ, đầy đủ, thỏa đáng
→ Để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai, tối nay tôi sẽ cố gắng ngủ đủ giấc.
大幅な
khá nhiều, khá lớn
→ Chính phủ đã quyết định thực hiện cắt giảm thuế quy mô lớn như một biện pháp kinh tế.
膨大な
khổng lồ (lượng, dữ liệu, thiệt hại)
→ Trên internet tồn tại một lượng thông tin khổng lồ.
乏しい
ít ỏi, thiếu thốn
→ Anh ấy tuy kinh nghiệm còn non nớt (ít ỏi) nhưng là một thanh niên đầy triển vọng.
僅かな
① nhỏ, ít ② chỉ
→ Chỉ với một ít thức ăn và nước uống, anh ấy đã sống sót được cả tuần lễ.
微かな
mờ nhạt, không rõ ràng, thoang thoảng
→ Từ xa vọng lại tiếng sáo lễ hội mơ hồ (thoang thoảng).
微妙な
sao sao đó, khó nói, tinh tế
→ Mối quan hệ giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn trong tình trạng tế nhị (khó nói).
急激な
đột ngột, nhanh chóng (thay đổi lớn về mức độ)
→ Vài năm gần đây, sự tập trung dân cư vào các đô thị đang diễn ra một cách nhanh chóng (đột ngột).
急速な
nhanh chóng, nhanh, với tốc độ cao(thay đổi nhanh về thời gian)
→ Nhờ sự tiến bộ của kỹ thuật đông lạnh, việc cấp đông thực phẩm nhanh chóng đã trở nên khả thi.
強硬な
mạnh mẽ, quyết liệt
→ Phe đối lập đang thể hiện thái độ phản đối quyết liệt đối với đề xuất của chính phủ.
余計な
① dư thừa, không cần thiết ② phần thừa ra ③ càng thêm
→ Những lúc mệt mỏi, tốt nhất là nên nghỉ ngơi thư giãn, đừng suy nghĩ những chuyện thừa thãi.
不審な
đáng ngờ, đáng nghi
→ Vào đêm khuya, vì nghe thấy tiếng động đáng ngờ gần nhà, tôi đã báo cảnh sát.
公式な
chính thức
→ Quan điểm chính thức của chính phủ về vụ việc này vẫn chưa được công bố.
正当な
chính đáng, đúng đắn
→ Người lao động có quyền không bị sa thải nếu không có lý do chính đáng.
正常な
bình thường (hành động, tình trạng)
→ Kết quả kiểm tra cho thấy tất cả chức năng cơ thể đều bình thường.
完璧な
hoàn hảo
→ Bài thuyết trình của cô ấy hoàn hảo cả về nội dung lẫn cách trình bày.
簡潔な
ngắn gọn, súc tích
→ Hãy tóm tắt những điểm chính một cách ngắn gọn rồi báo cáo.
明白な
minh bạch, rõ ràng
→ Việc anh ta là thủ phạm đã rõ như ban ngày qua vô số bằng chứng.
客観的な
khách quan
→ Khi phán đoán sự việc, điều quan trọng là phải có cái nhìn khách quan, chứ không chỉ dựa vào chủ quan.
婉曲な
vòng vo (từ chối), nói giảm nói tránh
→ Anh ấy đã từ chối lời mời bằng một cách nói vòng vo.
不可欠な
không thể thiếu
→ Làm việc nhóm là yếu tố không thể thiếu để dự án thành công.
有利な
có lợi, thuận lợi
→ Kinh nghiệm phong phú là một điều kiện thuận lợi trong quá trình tìm việc.
有望な
có triển vọng
→ Anh ấy là một nhà nghiên cứu trẻ tuổi được xem là rất có triển vọng trong tương lai.
待ち遠しい
mong ngóng, trông chờ
→ Tôi rất mong ngóng đến ngày được đi du lịch cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè.
喜ばしい
hạnh phúc, vui mừng
→ Đám cưới của bạn thân là một tin tức vô cùng vui mừng đối với cả tôi.
望ましい
mong muốn, đáng ao ước
→ Xét về vấn đề môi trường, việc mang theo bình nước cá nhân là điều đáng khuyến khích.
疑わしい
nghi ngờ, đáng ngờ (thiên về tính xác thực)
→ Chứng cứ ngoại phạm của anh ta có điểm nào đó đáng ngờ, không thể hoàn toàn tin tưởng được.
楽観的な
một cách lạc quan
→ Dù trong hoàn cảnh khó khăn nào, anh ấy cũng luôn nhìn nhận sự việc một cách lạc quan.
くすぐったい
① nhột ② xấu hổ khi được khen
→ Bị sờ vào lòng bàn chân là tôi lại thấy nhột không nhịn được cười.
だるい
uể oải, mệt mỏi
→ Không biết có phải bị cảm không mà người tôi cứ uể oải, chẳng muốn làm gì cả.
憂鬱な
u sầu, chán nản, buồn rười rượi
→ Những ngày mưa kéo dài khiến tâm trạng tôi cứ u sầu (ảm đạm) thế nào ấy.
勤勉な
cần cù, siêng năng
→ Cậu ấy là một sinh viên vô cùng cần cù, lúc nào cũng chăm chỉ học hành.
冷静な
giữ cái đầu lạnh, điềm tĩnh
→ Ngay cả tại hiện trường vụ tai nạn, anh ấy vẫn bình tĩnh xử lý tình huống mà không hề hoảng loạn.
賢明な
hiền minh, sáng suốt (phán đoán, cách làm)
→ Bây giờ nghĩ lại, tôi thấy việc nghe theo lời khuyên của anh ấy quả là một quyết định sáng suốt.
温和な/穏和な
① ấm áp (khí hậu - 温和) ② ôn hòa, điềm đạm (tính cách, thái độ - 穏和)
→ Khu vực này khí hậu ôn hòa quanh năm nên rất dễ sống.
大らかな
phóng khoáng, rộng lượng, thoải mái, không chấp nhặt
→ Cô ấy tính tình phóng khoáng (rộng lượng) nên không hay để ý đến những chuyện nhỏ nhặt.
のんきな
vô tư lự, không lo lắng
→ Kỳ thi sắp đến nơi rồi mà cậu ta vẫn vô tư xem TV.
おおざっぱな
qua loa, đại khái (tính cách, cách làm)
→ Kế hoạch của anh ta rất đại khái, tôi không hiểu rõ nội dung cụ thể.
大げさな
làm quá, phóng đại
→ Anh ta chỉ bị ngã nhẹ thôi mà cứ làm quá lên, tỏ vẻ đau đớn lắm.
前向きな
tiến về phía trước, tích cực (suy nghĩ, thái độ)
→ Dù thất bại cũng đừng ủ rũ, điều quan trọng là phải luôn giữ thái độ tích cực để tiếp tục cố gắng.
陽気な
① vui vẻ, hớn hở ② khí hậu tốt
→ Anh ấy lúc nào cũng vui vẻ và làm cho mọi người xung quanh cảm thấy vui lây.
若々しい
trẻ trung
→ Bà tôi tuy đã 80 tuổi nhưng cách suy nghĩ và ăn mặc vẫn rất trẻ trung.
敏感な
nhạy cảm, mẫn cảm (da, vấn đề)
→ Cô ấy rất nhạy cảm với cảm xúc của người khác và nhận ra ngay sự thay đổi của đối phương.
勇敢な
can đảm
→ Những người lính cứu hỏa đã dũng cảm lao vào biển lửa bất chấp nguy hiểm.
無口な
ít nói, lầm lì
→ Anh ấy bình thường thì ít nói, nhưng khi nói về lĩnh vực chuyên môn của mình thì lại rất nhiệt tình.
利口な
① thông minh, lanh lợi ② khôn khéo, lanh lợi
→ Chú chó nhà tôi rất thông minh, những chỉ thị đơn giản thì nó hiểu ngay.
愚かな
ngu ngốc, ngu xuẩn
→ Việc lặp đi lặp lại cùng một sai lầm, chính tôi cũng thấy mình thật ngu ngốc.
臆病な
nhút nhát
→ Anh ấy tính tình nhút nhát nên rất ngại nói chuyện trước đám đông.
幼稚な
ấu trĩ, non nớt
→ Lời nói và hành động của anh ta so với tuổi thì quá non nớt, khiến mọi người xung quanh phải ngán ngẩm.
未熟な
① chưa trưởng thành ② chưa chín chắn
→ Kỹ năng lái xe của tôi còn non nớt nên tôi thấy bất an khi phải lái xe một mình trên đường cao tốc.
貧弱な
gầy gò, yếu đuối; nghèo nàn
→ Anh ấy ăn uống ít, thể trạng cũng gầy gò yếu đuối nên tôi rất lo lắng.
哀れな
đáng thương, bi ai
→ Hình ảnh những đứa trẻ mất cha mẹ trong vụ tai nạn thật sự rất đáng thương.
生意気な
tự phụ, tự kiêu, tinh tướng
→ Mới vào mà đã ăn nói xấc láo với tiền bối như thế là không được đâu.
厚かましい
trơ trẽn, mặt dày
→ Anh ta không những không trả nợ mà còn mặt dày đến nhờ vả vay thêm tiền. Đúng là đồ trơ trẽn.
乱暴な
thô bạo, lỗ mãng
→ Anh ta hễ tức giận là ăn nói thô lỗ nên tốt nhất là đừng lại gần.
利己的な
ích kỉ, cá nhân
→ Những người ích kỷ chỉ biết nghĩ cho bản thân sẽ bị mọi người xung quanh ghét bỏ.
傲慢な
kiêu kì, láo xược
→ Khi nắm giữ quyền lực, người ta dễ trở nên kiêu ngạo nên cần phải chú ý.
卑怯な
hèn nhát, không ngay thẳng, chơi không đẹp
→ Không thể tha thứ cho việc sử dụng thủ đoạn bẩn thỉu thay vì cạnh tranh một cách công bằng.
無茶な
vô lý, quá mức, quá sức, liều lĩnh
→ Làm việc thâu đêm suốt sáng như vậy thật là một cách làm việc quá sức. Sẽ suy sụp sức khỏe mất thôi.
めちゃくちゃな
① bừa bộn, hỗn độn, hư hỏng ② không hợp đạo lý, lung tung ③ cực kì
→ Bão vào làm nhà cửa tan hoang, dọn dẹp thật là vất vả.
喧しい
① ồn ào ② nghiêm khắc ③ cầu kì, khó tính
→ Tiếng ồn từ công trường inh ỏi khiến tôi không thể tập trung học được.
大胆な
gan dạ, táo bạo, liều lĩnh
→ Cô ấy tuy còn trẻ nhưng đã đề xuất một ý tưởng vô cùng táo bạo, khiến mọi người phải kinh ngạc.
軽快な
nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, hoạt bát, vui tươi
→ Tiếng nhạc với giai điệu tươi vui đậm chất mùa xuân vang lên khiến tâm trạng tôi cũng trở nên phấn chấn.
窮屈な
① chật ních ② câu nệ, hình thức ③ gò bó, ngột ngạt
→ Đôi giày này kiểu dáng thì tôi thích đấy, nhưng hơi chật nên làm đau chân.
忠実な
① trung thành ② trung thực, sát với nguyên tác
→ Người ta nói rằng chó là loài động vật trung thành với chủ.
あやふやな
mơ hồ, không rõ ràng
→ Lời khai của anh ta rất mơ hồ, không thể phán đoán được đâu là sự thật.
残酷な
tàn khốc, tàn nhẫn
→ Chiến tranh là hành vi tàn khốc cướp đi sinh mạng của biết bao người quý giá.
悲惨な
bi thảm
→ Hiện trường vụ tai nạn là một cảnh tượng bi thảm không thể diễn tả bằng lời.
情けない
① cảm thấy tệ hại, đáng buồn ② đáng hổ thẹn ③ vô tâm, vô cảm
→ Đến bài toán đơn giản thế này mà cũng không giải được, chính tôi cũng thấy mình thật tệ hại.
根強い
sâu sắc, sâu đậm, ăn sâu
→ Ở vùng này, những truyền thống từ xa xưa vẫn còn bám rễ sâu sắc cho đến tận ngày nay.
密接な
mật thiết (quan hệ)
→ Hai công ty đã xây dựng mối quan hệ hợp tác mật thiết trong nhiều năm qua.
寛大な
rộng rãi, phóng khoáng, rộng lượng
→ Anh ấy luôn đối xử với cấp dưới bằng thái độ rộng lượng ngay cả khi họ mắc lỗi.
相応しい
thích hợp, phù hợp (với hoàn cảnh, địa vị)
→ Nên tham dự lễ tốt nghiệp với trang phục phù hợp với buổi lễ đó.