景
Chữ Hán 景 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CẢNH
- Âm On:
- ケイ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 景
- 風景ふうけいPHONG CẢNH
phong cảnh
- 景色けしきCẢNH SẮC
cảnh sắc, phong cảnh
- 景気けいきCẢNH KHÍ
tình hình kinh tế
- 背景はいけいBỐI CẢNH
bối cảnh
phong cảnh
cảnh sắc, phong cảnh
tình hình kinh tế
bối cảnh