#1CẦUN2 - Bài 71
求
Âm On:キュウ
Âm Kun:もとめる
求人
CẦU NHÂN👉 tuyển người, tìm người làm
要求
YÊU CẦU👉 yêu cầu, đòi hỏi
請求書
THỈNH CẦU THƯ👉 hóa đơn
求める
CẦU👉 yêu cầu, tìm kiếm
#3ĐƠNN2 - Bài 71
単
Âm On:タン
単語
ĐƠN NGỮ👉 từ vựng
単に
ĐƠN👉 đơn thuần, chỉ là
単位
ĐƠN VỊ👉 đơn vị, tín chỉ
単なる
ĐƠN👉 đơn thuần (chỉ sự việc)
#4HỨAN2 - Bài 71
許
Âm On:キョ
Âm Kun:ゆるす
許可
HỨA KHẢ👉 sự cho phép
許す
HỨA👉 tha thứ, cho phép
免許
MIỄN HỨA👉 giấy phép, bằng lái
#5CẤPN2 - Bài 71
給
Âm On:キュウ
給料
CẤP LIỆU👉 tiền lương
支給
CHI CẤP👉 chi trả, cung cấp
供給
CUNG CẤP👉 cung cấp
週給
CHU CẤP👉 lương tuần
月給
NGUYỆT CẤP👉 lương tháng
日給
NHẬT CẤP👉 lương ngày
#7ỨNGN2 - Bài 71
応
Âm On:オウ
応募
ỨNG MỘ👉 ứng tuyển, đăng ký
一応
NHẤT ỨNG👉 tạm thời, đại khái
応じる
ỨNG👉 đáp ứng, trả lời
応用
ỨNG DỤNG👉 ứng dụng
#8KHÓAN2 - Bài 71
課
Âm On:カ
〜課
KHÓA👉 bài ~, bộ phận ~
課長
KHÓA TRƯỜNG👉 trưởng phòng
日課
NHẬT KHÓA👉 công việc hàng ngày
#9TRÌNHN2 - Bài 71
程
Âm On:テイ
課程
KHÓA TRÌNH👉 khóa học, giáo trình
過程
QUÁ TRÌNH👉 quá trình
程度
TRÌNH ĐỘ👉 mức độ, chừng
日程
NHẬT TRÌNH👉 lịch trình
#10CHẾN2 - Bài 71
制
Âm On:セイ
制度
CHẾ ĐỘ👉 chế độ
制限
CHẾ HẠN👉 hạn chế
制作
CHẾ TÁC👉 chế tác, sản xuất
体制
THỂ CHẾ👉 thể chế, cơ cấu
#11GIẢNGN2 - Bài 71
講
Âm On:コウ
講座
GIẢNG TỌA👉 khóa học
講義
GIẢNG NGHĨA👉 bài giảng
講演
GIẢNG DIỄN👉 bài diễn thuyết
講師
GIẢNG SƯ👉 giảng viên
#12CẤPN2 - Bài 71
級
Âm On:キュウ
初級
SƠ CẤP👉 sơ cấp
中級
TRUNG CẤP👉 trung cấp
上級
THƯỢNG CẤP👉 thượng cấp
高級
CAO CẤP👉 cao cấp
#13CƠN2 - Bài 71
基
Âm On:キ
基本
CƠ BẢN👉 cơ bản
基礎
CƠ SỞ👉 cơ sở, nền tảng
基準
CƠ CHUẨN👉 tiêu chuẩn
基地
CƠ ĐỊA👉 căn cứ