簡

Từ vựng chứa chữ 簡

  • 簡単(な)かんたん(な)GIẢN ĐƠN

    đơn giản, dễ dàng

  • 簡単(な)かんたん(な)GIẢN ĐƠN

    đơn giản, dễ dàng

Chữ Hán cùng bài