単
Chữ Hán 単 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐƠN
- Âm On:
- ダン、タン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 単
- 単語たんごĐƠN NGỮ
từ
- 単位たんいĐƠN VỊ
đơn vị, tín chỉ
- 単にたんにĐƠN
đơn thuần, chỉ là
- 単なるたんなるĐƠN
đơn thuần (chỉ sự việc)
- 単純(な)たんじゅん(な)ĐƠN THUẦN
đơn thuần, giản dị
- 単独たんどくĐƠN ĐỘC
đơn độc