単

Từ vựng chứa chữ 単

  • 単語たんごĐƠN NGỮ

    từ

  • 単位たんいĐƠN VỊ

    đơn vị, tín chỉ

  • 単にたんにĐƠN

    đơn thuần, chỉ là

  • 単なるたんなるĐƠN

    đơn thuần (chỉ sự việc)

  • 単純(な)たんじゅん(な)ĐƠN THUẦN

    đơn thuần, giản dị

  • 単独たんどくĐƠN ĐỘC

    đơn độc

Chữ Hán cùng bài