調
Chữ Hán 調 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐIỀU
- Âm On:
- チョウ
- Âm Kun:
- しら(-べる)、しらべる
Từ vựng chứa chữ 調
- 調査ちょうさĐIỀU TRA
điều tra, xem xét
- 調子ちょうしĐIỀU TỬ
tình trạng
- 調べるしらべるĐIỀU
điều tra, xem xét
- 強調きょうちょうCƯỜNG ĐIỀU
nhấn mạnh
- 調整ちょうせいĐIỀU CHỈNH
điều chỉnh
điều tra, xem xét
tình trạng
điều tra, xem xét
nhấn mạnh
điều chỉnh