移

Chữ Hán 移 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
DI
Âm On:
イ、うつす
Âm Kun:
うつ(-る)、うつ(-す)、うつる、うつす

Từ vựng chứa chữ 移

  • 移動いどうDI ĐỘNG

    di chuyển

  • 移るうつるDI

    di dời

  • 移すうつすDI

    chuyển (đi)

  • 移転いてんDI CHUYỂN

    di dời, chuyển địa điểm

  • 場所を移すばしょをうつすTRƯỜNG SỞ DI

    chuyển địa điểm

  • 住所を移すじゅうしょをうつすTRÚ SỞ DI

    chuyển chỗ ở

Chữ Hán cùng bài