感
Chữ Hán 感 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CẢM
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 感
- 感じるかんじるCẢM
cảm thấy
- 感動かんどうCẢM ĐỘNG
cảm động
- 感想かんそうCẢM TƯỞNG
cảm tưởng
- 感心(な)かんしん(な)CẢM TÂM
đáng khâm phục
- 感情かんじょうCẢM TÌNH
tình cảm, cảm xúc
- 感染かんせんCẢM NHIỄM
lây nhiễm, truyền nhiễm
- 疲労感ひろうかんBÌ LAO CẢM
cảm giác mệt mỏi
- 達成感たっせいかんĐẠT THÀNH CẢM
cảm giác đạt được thành tựu
- 充実感じゅうじつかんSUNG THỰC CẢM
cảm giác mãn nguyện, sung túc
- 危機感ききかんNGUY CƠ CẢM
cảm giác khủng hoảng