想

Từ vựng chứa chữ 想

  • 予想よそうDỰ TƯỞNG

    dự đoán

  • 想像そうぞうTƯỞNG TƯỢNG

    tưởng tượng

  • 感想かんそうCẢM TƯỞNG

    cảm tưởng

  • 理想りそうLÝ TƯỞNG

    lý tưởng

Chữ Hán cùng bài