程

Từ vựng chứa chữ 程

  • 課程かていKHÓA TRÌNH

    khóa học, giáo trình

  • 過程かていQUÁ TRÌNH

    quá trình

  • 程度ていどTRÌNH ĐỘ

    mức độ, chừng

  • 日程にっていNHẬT TRÌNH

    lịch trình

Chữ Hán cùng bài