程
Chữ Hán 程 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TRÌNH
- Âm On:
- テイ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 程
- 課程かていKHÓA TRÌNH
khóa học, giáo trình
- 過程かていQUÁ TRÌNH
quá trình
- 程度ていどTRÌNH ĐỘ
mức độ, chừng
- 日程にっていNHẬT TRÌNH
lịch trình
khóa học, giáo trình
quá trình
mức độ, chừng
lịch trình