制

Chữ Hán 制 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CHẾ
Âm On:
セイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 制

  • 制度せいどCHẾ ĐỘ

    chế độ

  • 制限せいげんCHẾ HẠN

    hạn chế

  • 制作せいさくCHẾ TÁC

    chế tác, sản xuất

  • 体制たいせいTHỂ CHẾ

    thể chế, cơ cấu

Chữ Hán cùng bài