課

Từ vựng chứa chữ 課

  • 第1課だいいっかĐỆ NHẤT KHÓA

    bài học 1

  • 課長かちょうKHÓA TRƯỜNG

    trưởng ban

  • 〜課〜かKHÓA

    bài ~, bộ phận ~

  • 日課にっかNHẬT KHÓA

    công việc hàng ngày

Chữ Hán cùng bài