課
Chữ Hán 課 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KHÓA
- Âm On:
- カ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 課
- 第1課だいいっかĐỆ NHẤT KHÓA
bài học 1
- 課長かちょうKHÓA TRƯỜNG
trưởng ban
- 〜課〜かKHÓA
bài ~, bộ phận ~
- 日課にっかNHẬT KHÓA
công việc hàng ngày
bài học 1
trưởng ban
bài ~, bộ phận ~
công việc hàng ngày