般

Từ vựng chứa chữ 般

  • 一般いっぱんNHẤT BAN

    thông thường, chung

  • 一般にいっぱんにNHẤT BAN

    một cách thông thường, chung

  • 全般ぜんぱんTOÀN BÀN

    toàn bộ, tổng quát

Chữ Hán cùng bài