容
Chữ Hán 容 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- DUNG
- Âm On:
- ヨウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 容
- 美容院びよういんMỸ DUNG VIỆN
tiệm trang điểm, mỹ viện
- 内容ないようNỘI DUNG
nội dung
- 容器ようきDUNG KHÍ
đồ chứa, đồ đựng
- 美容びようMỸ DUNG
sắc đẹp, làm đẹp
tiệm trang điểm, mỹ viện
nội dung
đồ chứa, đồ đựng
sắc đẹp, làm đẹp