容

Từ vựng chứa chữ 容

  • 美容院びよういんMỸ DUNG VIỆN

    tiệm trang điểm, mỹ viện

  • 内容ないようNỘI DUNG

    nội dung

  • 容器ようきDUNG KHÍ

    đồ chứa, đồ đựng

  • 美容びようMỸ DUNG

    sắc đẹp, làm đẹp

Chữ Hán cùng bài