技

Từ vựng chứa chữ 技

  • 技術ぎじゅつKỸ THUẬT

    kỹ thuật

  • 技術者ぎじゅつしゃKỸ THUẬT GIẢ

    kỹ thuật viên

  • 競技きょうぎCẠNH KỸ

    trận thi đấu, môn thi đấu

  • 技師ぎしKỸ SƯ

    kỹ sư

  • 演技えんぎDIỄN KỸ

    kỹ năng diễn xuất

  • 技わざKỸ

    kỹ năng, tài nghệ

  • 技を磨くわざをみがくKỸ MA

    mài giũa kỹ năng/kỹ thuật

Chữ Hán cùng bài