技
Chữ Hán 技 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KỸ
- Âm On:
- ギ、わざ
- Âm Kun:
- わざ
Từ vựng chứa chữ 技
- 技術ぎじゅつKỸ THUẬT
kỹ thuật
- 技術者ぎじゅつしゃKỸ THUẬT GIẢ
kỹ thuật viên
- 競技きょうぎCẠNH KỸ
trận thi đấu, môn thi đấu
- 技師ぎしKỸ SƯ
kỹ sư
- 演技えんぎDIỄN KỸ
kỹ năng diễn xuất
- 技わざKỸ
kỹ năng, tài nghệ
- 技を磨くわざをみがくKỸ MA
mài giũa kỹ năng/kỹ thuật