求
Chữ Hán 求 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CẦU
- Âm On:
- キュウ
- Âm Kun:
- もと(-める)、もとめる
Từ vựng chứa chữ 求
- 要求ようきゅうYÊU CẦU
đề nghị, yêu cầu
- 求人きゅうじんCẦU NHÂN
tìm người
- 請求書せいきゅうしょTHỈNH CẦU THƯ
phiếu yêu cầu thanh toán
- 求めるもとめるCẦU
tìm kiếm, đòi hỏi
đề nghị, yêu cầu
tìm người
phiếu yêu cầu thanh toán
tìm kiếm, đòi hỏi