職

Từ vựng chứa chữ 職

  • 職場しょくばCHỨC TRƯỜNG

    nơi làm việc

  • 転職てんしょくCHUYỂN CHỨC

    đổi công việc

  • 職業しょくぎょうCHỨC NGHIỆP

    nghề nghiệp

  • 職員しょくいんCHỨC VIÊN

    viên chức

  • 退職たいしょくTHOÁI CHỨC

    nghỉ việc

  • 職人しょくにんCHỨC NHÂN

    thợ thủ công, nghệ nhân

Chữ Hán cùng bài