職
Chữ Hán 職 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CHỨC
- Âm On:
- ショク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 職
- 職場しょくばCHỨC TRƯỜNG
nơi làm việc
- 転職てんしょくCHUYỂN CHỨC
đổi công việc
- 職業しょくぎょうCHỨC NGHIỆP
nghề nghiệp
- 職員しょくいんCHỨC VIÊN
viên chức
- 退職たいしょくTHOÁI CHỨC
nghỉ việc
- 職人しょくにんCHỨC NHÂN
thợ thủ công, nghệ nhân