務

Từ vựng chứa chữ 務

  • 事務じむSỰ VỤ

    công việc văn phòng

  • 公務員こうむいんCÔNG VỤ VIÊN

    công chức

  • 事務所じむしょSỰ VỤ SỞ

    văn phòng

  • 税務署ぜいむしょTHUẾ VỤ THỬ

    sở thuế

  • 任務にんむNHIỆM VỤ

    nhiệm vụ

  • 務めるつとめるVỤ

    làm việc, đảm nhiệm

  • 司会を務めるしかいをつとめるTƯ HỘI VỤ

    làm MC, chủ trì

  • 主役を務めるしゅやくをつとめるCHỦ DỊCH VỤ

    đóng vai chính

Chữ Hán cùng bài