務
Chữ Hán 務 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- VỤ
- Âm On:
- ム、つとめる
- Âm Kun:
- つとめる
Từ vựng chứa chữ 務
- 事務じむSỰ VỤ
công việc văn phòng
- 公務員こうむいんCÔNG VỤ VIÊN
công chức
- 事務所じむしょSỰ VỤ SỞ
văn phòng
- 税務署ぜいむしょTHUẾ VỤ THỬ
sở thuế
- 任務にんむNHIỆM VỤ
nhiệm vụ
- 務めるつとめるVỤ
làm việc, đảm nhiệm
- 司会を務めるしかいをつとめるTƯ HỘI VỤ
làm MC, chủ trì
- 主役を務めるしゅやくをつとめるCHỦ DỊCH VỤ
đóng vai chính