募

Từ vựng chứa chữ 募

  • 募集ぼしゅうMỘ TẬP

    tuyển dụng

  • 募金ぼきんMỘ KIM

    quyên tiền, gây quỹ

  • 応募おうぼỨNG MỘ

    ứng tuyển, đăng ký

  • 募るつのるMỘ

    chiêu mộ, ngày càng mạnh

Chữ Hán cùng bài