級

Từ vựng chứa chữ 級

  • 高級こうきゅうCAO CẤP

    cao cấp

  • 上級じょうきゅうTHƯỢNG CẤP

    cao cấp (trình độ)

  • 中級ちゅうきゅうTRUNG CẤP

    trung cấp

  • 初級しょきゅうSƠ CẤP

    sơ cấp

Chữ Hán cùng bài