型

Từ vựng chứa chữ 型

  • 大型おおがたĐẠI HÌNH

    cỡ lớn

  • 小型こがたTIỂU HÌNH

    cỡ nhỏ

  • 新型しんがたTÂN HÌNH

    loại hình mới, kiểu mới

  • 典型的(な)てんけいてき(な)ĐIỂN HÌNH ĐÍCH

    mang tính điển hình

  • 〜型〜がたHÌNH

    kiểu ~, mẫu ~

  • 典型てんけいĐIỂN HÌNH

    điển hình

Chữ Hán cùng bài