格

Từ vựng chứa chữ 格

  • 合格ごうかくHỢP CÁCH

    đỗ đạt, thi đậu

  • 格安かくやすCÁCH AN

    rẻ, hạ giá

  • 価格かかくGIÁ CÁCH

    giá cả

  • 性格せいかくTÍNH CÁCH

    tính cách

  • 格差かくさCÁCH SAI

    chênh lệch, khoảng cách

Chữ Hán cùng bài