格
Chữ Hán 格 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CÁCH
- Âm On:
- カク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 格
- 合格ごうかくHỢP CÁCH
đỗ đạt, thi đậu
- 格安かくやすCÁCH AN
rẻ, hạ giá
- 価格かかくGIÁ CÁCH
giá cả
- 性格せいかくTÍNH CÁCH
tính cách
- 格差かくさCÁCH SAI
chênh lệch, khoảng cách
đỗ đạt, thi đậu
rẻ, hạ giá
giá cả
tính cách
chênh lệch, khoảng cách