込

Chữ Hán 込 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
VU
Âm On:
–
Âm Kun:
こ(-む)、こむ、こめる

Từ vựng chứa chữ 込

  • 込むこむVU

    tụ lại, đông đúc

  • 振り込むふりこむCHẤN VU

    chuyển khoản

  • 税込ぜいこみTHUẾ VU

    đã bao gồm thuế

  • 払い込むはらいこむPHẤT VÀO

    nộp tiền, thanh toán

  • 申し込むもうしこむTHÂN VÀO

    đăng ký

  • 飛び込むとびこむPHI VÀO

    nhảy vào, lao vào

  • 思い込むおもいこむTƯ VÀO

    cho rằng, tin chắc

Chữ Hán cùng bài