米

Từ vựng chứa chữ 米

  • 米こめMỄ

    gạo

  • 米国べいこくMỄ QUỐC

    nước mỹ

  • 欧米おうべいÂU MỄ

    Âu Mỹ

  • 新米しんまいTÂN MỄ

    gạo mới / lính mới, người mới

  • 平米へいべいBÌNH MỄ

    mét vuông

Chữ Hán cùng bài