米
Chữ Hán 米 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- MỄ
- Âm On:
- ベイ、マイ
- Âm Kun:
- こめ
Từ vựng chứa chữ 米
- 米こめMỄ
gạo
- 米国べいこくMỄ QUỐC
nước mỹ
- 欧米おうべいÂU MỄ
Âu Mỹ
- 新米しんまいTÂN MỄ
gạo mới / lính mới, người mới
- 平米へいべいBÌNH MỄ
mét vuông
gạo
nước mỹ
Âu Mỹ
gạo mới / lính mới, người mới
mét vuông