応
Chữ Hán 応 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- ỨNG
- Âm On:
- オウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 応
- 応募おうぼỨNG MỘ
ứng tuyển, đăng ký
- 一応いちおうNHẤT ỨNG
tạm thời, đại khái
- 応じるおうじるỨNG
đáp ứng, trả lời
- 応用おうようỨNG DỤNG
ứng dụng
ứng tuyển, đăng ký
tạm thời, đại khái
đáp ứng, trả lời
ứng dụng