許

Chữ Hán 許 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HỨA
Âm On:
キョ
Âm Kun:
ゆるす

Từ vựng chứa chữ 許

  • 許可きょかHỨA KHẢ

    sự cho phép

  • 許すゆるすHỨA

    tha thứ, cho phép

  • 免許めんきょMIỄN HỨA

    giấy phép, bằng lái

Chữ Hán cùng bài