講

Từ vựng chứa chữ 講

  • 講座こうざGIẢNG TỌA

    khóa học

  • 講義こうぎGIẢNG NGHĨA

    bài giảng

  • 講演こうえんGIẢNG DIỄN

    bài diễn thuyết

  • 講師こうしGIẢNG SƯ

    giảng viên

  • 聴講するちょうこうするTHÍNH GIẢNG

    thính giảng, nghe giảng

Chữ Hán cùng bài