講
Chữ Hán 講 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- GIẢNG
- Âm On:
- コウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 講
- 講座こうざGIẢNG TỌA
khóa học
- 講義こうぎGIẢNG NGHĨA
bài giảng
- 講演こうえんGIẢNG DIỄN
bài diễn thuyết
- 講師こうしGIẢNG SƯ
giảng viên
- 聴講するちょうこうするTHÍNH GIẢNG
thính giảng, nghe giảng
khóa học
bài giảng
bài diễn thuyết
giảng viên
thính giảng, nghe giảng